Tạm dừng áp dụng Nghị định số 46 về an toàn thực phẩm đến hết ngày 15/4/2026
Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP về việc tạm ngưng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng Nghị định số 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026.
| DOJI | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| AVPL - Bán Lẻ | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| KTT + Kim Giáp - Bán Lẻ | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ) | 17,300 ▼370K | 17,600 ▼370K |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16,750 ▼450K | 16,950 ▼450K |
| Nguyên Liệu 99.9 | 16,700 ▼450K | 16,900 ▼450K |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 17,100 ▼420K | 17,500 ▼420K |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 17,050 ▼420K | 17,450 ▼420K |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16,980 ▼420K | 17,430 ▼420K |
| Giá Nguyên Liệu 18k - Bán Lẻ | 12,440 ▼300K | - |
| Giá Nguyên Liệu 16K - Bán Lẻ | 11,000 ▼300K | - |
| Giá Nguyên Liệu 15K - Bán Lẻ | 10,090 ▼300K | - |
| Giá Nguyên Liệu 14K - Bán Lẻ | 97,100 ▲87090K | - |
| Giá Nguyên Liệu 10K - Bán Lẻ | 74,600 ▼3000K | - |
| PNJ | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| TPHCM - PNJ | 173,000 ▼3700K | 176,000 ▼3700K |
| Hà Nội - PNJ | 173,000 ▼3700K | 176,000 ▼3700K |
| Đà Nẵng - PNJ | 173,000 ▼3700K | 176,000 ▼3700K |
| Miền Tây - PNJ | 173,000 ▼3700K | 176,000 ▼3700K |
| Tây Nguyên - PNJ | 173,000 ▼3700K | 176,000 ▼3700K |
| Đông Nam Bộ - PNJ | 173,000 ▼3700K | 176,000 ▼3700K |
| AJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| Miếng SJC Nghệ An | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| Miếng SJC Thái Bình | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 17,420 ▼300K | 17,720 ▼300K |
| NL 99.90 | 16,720 ▼150K | |
| NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình | 16,750 ▼150K | |
| Trang sức 99.9 | 16,910 ▼300K | 17,610 ▼300K |
| Trang sức 99.99 | 16,920 ▼300K | 17,620 ▼300K |
| SJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 1,742 ▼30K | 17,722 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 1,742 ▼30K | 17,723 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,715 ▼52K | 1,745 ▼52K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,715 ▼52K | 1,746 ▼52K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,695 ▼52K | 173 ▼1609K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 164,787 ▼5149K | 171,287 ▼5149K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 121,013 ▼3900K | 129,913 ▼3900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 108,902 ▼3536K | 117,802 ▼3536K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 96,791 ▼3172K | 105,691 ▼3172K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 92,119 ▼3032K | 101,019 ▼3032K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 63,398 ▼2169K | 72,298 ▼2169K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,742 ▼30K | 1,772 ▼30K |