Việt Nam khẳng định vị thế trong mạng lưới thương mại toàn cầu
Báo cáo Kết nối Toàn cầu DHL 2026 vừa công bố ngày 10/3/2026 đã phác thảo một bức tranh đầy ấn tượng về nền kinh tế Việt Nam.
| DOJI | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 18,420 | 18,720 |
| Kim TT/AVPL | 18,425 | 18,730 |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 18,420 | 18,720 |
| Nguyên Liệu 99.99 | 17,600 | 17,800 |
| Nguyên Liệu 99.9 | 17,550 | 17,750 |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 18,310 | 18,710 |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 18,260 | 18,660 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 18,190 | 18,640 |
| PNJ | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| TPHCM - PNJ | 184,200 | 187,200 |
| Hà Nội - PNJ | 184,200 | 187,200 |
| Đà Nẵng - PNJ | 184,200 | 187,200 |
| Miền Tây - PNJ | 184,200 | 187,200 |
| Tây Nguyên - PNJ | 184,200 | 187,200 |
| Đông Nam Bộ - PNJ | 184,200 | 187,200 |
| AJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 18,420 | 18,720 |
| Miếng SJC Nghệ An | 18,420 | 18,720 |
| Miếng SJC Thái Bình | 18,420 | 18,720 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 18,400 | 18,700 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 18,400 | 18,700 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 18,400 | 18,700 |
| NL 99.90 | 17,420 | |
| NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình | 17,450 | |
| Trang sức 99.9 | 17,890 | 18,590 |
| Trang sức 99.99 | 17,900 | 18,600 |
| SJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 1,842 | 18,722 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 1,842 | 18,723 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,839 | 1,869 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,839 | 187 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,819 | 1,854 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 177,064 | 183,564 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 130,314 | 139,214 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 117,335 | 126,235 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 104,355 | 113,255 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 99,349 | 108,249 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 6,857 | 7,747 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,842 | 1,872 |