Đại hội XIV của Đảng: Sáng nay, Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV họp phiên đầu tiên
Theo chương trình Đại hội, sáng nay (23/1), Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV tiến hành Hội nghị lần thứ nhất. Buổi chiều, Đại hội họp phiên bế mạc.
| PNJ | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| TPHCM - PNJ | 168,900 ▲4400K | 171,900 ▲4400K |
| Hà Nội - PNJ | 168,900 ▲4400K | 171,900 ▲4400K |
| Đà Nẵng - PNJ | 168,900 ▲4400K | 171,900 ▲4400K |
| Miền Tây - PNJ | 168,900 ▲4400K | 171,900 ▲4400K |
| Tây Nguyên - PNJ | 168,900 ▲4400K | 171,900 ▲4400K |
| Đông Nam Bộ - PNJ | 168,900 ▲4400K | 171,900 ▲4400K |
| AJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 17,130 ▲400K | 17,330 ▲400K |
| Miếng SJC Nghệ An | 17,130 ▲400K | 17,330 ▲400K |
| Miếng SJC Thái Bình | 17,130 ▲400K | 17,330 ▲400K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 16,930 ▲330K | 17,230 ▲330K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 16,930 ▲330K | 17,230 ▲330K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 16,930 ▲330K | 17,230 ▲330K |
| NL 99.90 | 15,830 ▲210K | |
| NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình | 15,850 ▲210K | |
| Trang sức 99.9 | 16,420 ▲780K | 17,120 ▲17120K |
| Trang sức 99.99 | 16,430 ▲790K | 17,130 ▲17130K |
| SJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 1,673 | 16,932 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 1,673 | 16,933 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,652 | 1,677 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,652 | 1,678 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,637 | 1,667 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 15,905 | 16,505 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 116,488 | 125,188 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 104,817 | 113,517 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 93,147 | 101,847 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 88,646 | 97,346 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 60,971 | 69,671 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,673 | 1,693 |