Yêu cầu chi trả lương hưu, trợ cấp đúng hạn trước Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
Bảo hiểm xã hội Việt Nam yêu cầu chú trọng giải quyết đầy đủ, đúng hạn các chế độ BHXH, BHTN, chi trả lương hưu, trợ cấp BHXH hằng tháng.
| DOJI | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| AVPL - Bán Lẻ | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| KTT + Kim Giáp - Bán Lẻ | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng - Bán Lẻ) | 17,200 ▼100K | 17,500 ▼100K |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16,550 ▼200K | 16,750 ▼200K |
| Nguyên Liệu 99.9 | 16,500 ▼200K | 16,700 ▼200K |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16,950 ▼150K | 17,350 ▼150K |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16,900 ▼150K | 17,300 ▼150K |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16,830 ▼150K | 17,280 ▼150K |
| PNJ | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| TPHCM - PNJ | 172,000 ▼1000K | 175,000 ▼1000K |
| Hà Nội - PNJ | 172,000 ▼1000K | 175,000 ▼1000K |
| Đà Nẵng - PNJ | 172,000 ▼1000K | 175,000 ▼1000K |
| Miền Tây - PNJ | 172,000 ▼1000K | 175,000 ▼1000K |
| Tây Nguyên - PNJ | 172,000 ▼1000K | 175,000 ▼1000K |
| Đông Nam Bộ - PNJ | 172,000 ▼1000K | 175,000 ▼1000K |
| AJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| Miếng SJC Nghệ An | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| Miếng SJC Thái Bình | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 17,240 ▼180K | 17,540 ▼180K |
| NL 99.90 | 16,400 ▼320K | |
| NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình | 16,430 ▼320K | |
| Trang sức 99.9 | 16,730 ▼180K | 17,430 ▼180K |
| Trang sức 99.99 | 16,740 ▼180K | 17,440 ▼180K |
| SJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 1,724 ▼18K | 17,542 ▼180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 1,724 ▼18K | 17,543 ▼180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,719 ▲4K | 1,749 ▲4K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,719 ▲4K | 175 ▼1571K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,699 ▲4K | 1,734 ▲1561K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 165,183 ▲396K | 171,683 ▲396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 121,313 ▲300K | 130,213 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 109,174 ▲272K | 118,074 ▲272K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 97,035 ▲244K | 105,935 ▲244K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 92,352 ▲233K | 101,252 ▲233K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 63,565 ▲167K | 72,465 ▲167K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,724 ▼18K | 1,754 ▼18K |