Tôi và anh em rủ nhau ghé một quán phở gà trống thiến nằm ở phường Trấn Biên. Quán không lớn, không phô trương, nhưng lúc nào cũng đông khách. Ở đây, nếu không đi sớm, gần như chắc chắn sẽ không còn chỗ ngồi.
Chúng tôi đến khi quán đã kín bàn. Người đứng chờ, người ghép bàn, tiếng gọi món vang lên liên hồi. Trong làn khói nghi ngút bốc lên từ những nồi nước dùng, mùi phở gà thơm ngọt lan khắp không gian.
Giữa nhịp sống vội vàng của phố xá, quán phở ấy như một khoảng dừng rất quen – nơi người ta tìm đến không chỉ để ăn, mà để cảm nhận một phần hồn cốt của ẩm thực Việt.
Ngồi chờ tô phở, tôi chợt nhớ đến việc phở Việt Nam đã được thế giới vinh danh, trở thành một trong những món ăn nổi tiếng toàn cầu.
Nghĩ đến đó, lòng tôi bỗng dâng lên một niềm tự hào rất lặng. Một món ăn giản dị, đi ra từ những góc phố, những bếp lửa gia đình nghèo, nay lại có thể đi xa đến vậy. Nhưng với tôi, phở không bắt đầu từ danh xưng hay sự nổi tiếng, mà bắt đầu từ những năm tháng thiếu thốn của tuổi thơ.
Ngày ấy, gia đình tôi rất khó khăn. Cơm ăn còn phải tính từng bữa, nói gì đến phở. Con gà trong nhà là cả một gia tài nhỏ.
Gà không được ăn thường xuyên, mà chỉ để dành cho những dịp đặc biệt, thường là cuối năm. Mỗi khi đến gần Tết, mẹ tôi lại chọn con gà trống nuôi kỹ nhất, chăm chút từng chút một.
![]() |
| Ảnh minh hoạ. |
Ngày làm thịt gà, cả nhà như có việc lớn. Mùi gà luộc thơm khắp căn bếp nhỏ, lan ra tận ngoài sân. Với chúng tôi, miếng thịt gà khi ấy ngon không chỉ vì vị ngọt, mà vì đó là kết tinh của một năm lam lũ, nhọc nhằn. Ai cũng ăn chậm, ăn dè, như sợ nếu ăn nhanh quá thì cái ngon, cái ấm áp ấy sẽ vụt mất.
Còn phở gà trống thiến, đối với tôi thời đó, chỉ là một giấc mơ xa xỉ. Những lần đi ngang quán phở, nghe mùi nước dùng thơm lừng, tôi chỉ dám đứng nhìn rồi lặng lẽ quay đi.
Một tô phở khi ấy bằng cả mấy bữa ăn trong nhà. Ước mơ của tôi rất đơn giản: chỉ cần một lần được ngồi trước một tô phở gà nóng hổi, có thịt, có nước trong, có hương thơm ngọt lành.
“Phở gà trống thiến ra đây!” – tiếng gọi của chủ quán kéo tôi trở về hiện tại. Tô phở được đặt xuống bàn, nước dùng trong veo, ánh vàng nhẹ.
Thịt gà xé vừa miệng, da mỏng, nhìn thôi đã thấy mềm ngọt. Tôi cầm đũa mà tay chợt chậm lại. Cảm giác này quen lắm, mà cũng lạ lắm.
Tôi húp muỗng nước đầu tiên. Vị ngọt thanh lan ra nơi đầu lưỡi, ấm cả cổ họng. Ký ức bất chợt ùa về, và trong dòng ký ức ấy, hình ảnh mẹ hiện lên rõ ràng hơn bao giờ hết.
Mẹ tôi rất thích gà trống thiến. Mỗi lần có dịp, mẹ luôn gắp phần ngon nhất cho con, còn mình thì chỉ ăn chút da, chút nước.
Mẹ quen với việc nhường nhịn như thế. Nhường từ bữa cơm, từ miếng thịt, đến cả những mong muốn rất nhỏ cho riêng mình. Có những lúc tôi tự hỏi, trong suốt cuộc đời vất vả ấy, mẹ đã từng ăn một bữa trọn vẹn cho bản thân chưa?
Giữa quán phở đông người, tôi bỗng thấy sống mũi cay cay. Nếu mẹ còn, có lẽ mẹ sẽ rất thích ngồi ở đây. Tôi sẽ gọi cho mẹ một tô phở gà trống thiến đầy đặn, bảo mẹ cứ ăn chậm thôi, không cần nhường ai cả. Chỉ nghĩ đến đó thôi, lòng tôi đã nghẹn lại.
Anh em bên cạnh vừa ăn vừa trò chuyện rôm rả. Những câu chuyện đời thường xoay quanh công việc, mưu sinh, lo toan.
Riêng tôi, mọi thứ như chậm hơn. Tôi ăn từng sợi bánh phở, từng miếng thịt gà, như đang ăn lại một phần tuổi thơ đã đi qua.
Hóa ra, có những món ăn không chỉ để no bụng. Chúng là nơi cất giữ ký ức, là chiếc cầu nối giữa quá khứ khó khăn và hiện tại đủ đầy hơn.
Một tô phở gà trống thiến hôm nay không còn là giấc mơ, nhưng nó nhắc tôi nhớ rằng mình đã từng đi qua những ngày rất thiếu, để biết trân trọng những điều rất giản dị bây giờ.
Trời vẫn se lạnh. Tô phở trước mặt dần vơi đi, nhưng hơi ấm thì còn mãi – hơi ấm của tình thân, của ký ức, của mẹ, và của một tô phở gà trống thiến bình dị mà sâu nặng nghĩa đời.