![]() |
| Người phụ nữ miền biển là hậu phương vững chắc của chồng mỗi chuyến ra khơi |
Với họ, cuộc đời không phải là những chuyến ra khơi trực tiếp cầm lái, mà là làm hậu phương cho chồng ra khơi.
Công việc của những người đàn bà miền biển không hề đơn giản. Trước mỗi chuyến biển, họ là người lo liệu mọi thứ từ can dầu, tảng đá lạnh cho đến từng gói mì, chai nước ngọt, bát gạo...
![]() |
| Sau khi chồng đi đánh bắt về, người vợ có thể bán đồ biển ngay trên bãi biển, cũng có thể đem ra chợ bán |
Họ thức khuya dậy sớm, cân đo đong đếm sao cho con thuyền của chồng đủ đầy nhu yếu phẩm để yên tâm bám biển dài ngày.
Mỗi chuyến thuyền rời bến mang theo hy vọng của cả gia đình, và cũng mang theo những lo toan thầm lặng của người vợ đứng trên bờ.
Họ không chỉ chuẩn bị đồ ăn, mà còn chuẩn bị cả sự an tâm cho người đàn ông của mình giữa trùng khơi.
Khi con tàu cập bến, công việc của họ lại bước vào giai đoạn hối hả nhất. Chẳng quản khó nhọc hay mùi mặn chát của cá tôm, họ đón chồng bằng những nụ cười dù đôi mắt đã thâm quầng vì thiếu ngủ.
![]() |
| Mùa vất vả nhất của phụ nữ miền biển là mùa ruốc (moi) thường rơi vào những ngày nắng nóng. Để giá ruốc bán cao, họ phơi nắng cả ngày thành phẩm ruốc khô. Ở vùng biển, người ta ít khi thấy người phụ nữ ăn diện, trừ ngày lễ Tết. |
Những rổ hải sản tươi rói vừa đưa lên bờ ngay lập tức được họ đem ra chợ hoặc bán ngay trên bãi cát.
Cũng có khi, họ phải đội nắng phơi ruốc khô cả ngày để bán cho được giá cao hơn. Cũng vì thế, gương mặt phụ nữ miền biển cũng rám đen.
Sự tháo vát, nhanh nhẹn trong việc mua bán giúp những giọt mồ hôi của người chồng ngoài khơi xa biến thành cơm áo gạo tiền cho con trẻ.
Điều đáng quý nhất ở những người phụ nữ ấy không chỉ là sự tần tảo, mà là lòng chung tình sắt son. Họ ít khi ăn diện, trừ khi đó là ngày lễ Tết. Nhưng những bộ trang phục họ ăn mặc cũng rất kín đáo.
Họ sống một cuộc đời trông trời, trông nước, trông mây, lấy niềm vui của chồng làm hạnh phúc của mình.
Biển có thể lúc êm lúc dữ, nhưng lòng người phụ nữ miền biển thì luôn phẳng lặng và kiên định.
Họ hiếm khi than vãn về nỗi vất vả hay sự cô đơn khi chồng vắng nhà. Sự cam chịu ấy không phải là yếu đuối, mà là một tình yêu sâu sắc, một sự hy sinh thầm lặng để những con tàu luôn có một bến đỗ bình yên để trở về.
Họ chính là những ngọn hải đăng không bao giờ tắt, sưởi ấm những gian nhà và giữ lửa cho những gia đình làng chài qua bao mùa giông bão.