Làng Tò he Xuân La: Khi hồn đất hoá hình hài và những ngón tay dệt nên phép màu tuổi thơ
Trong bối cảnh đồ chơi công nghệ dần dần chiếm lĩnh thị trường, làng Xuân La (xã Phượng Dực, Hà Nội) vẫn miệt mài gìn giữ sắc màu ký ức qua những con tò he dân gian độc đáo. .

Chỉ với nắm bột gạo và đôi tay tài hoa, nghệ nhân đã thổi hồn vào đất trời, biến nguyên liệu thô sơ thành thế giới cổ tích sống động. Tò he không chỉ là đồ chơi, mà còn là nhịp cầu nối liền quá khứ, tôn vinh vẻ đẹp lao động và tâm hồn Việt
Rời xa sự náo nhiệt của nội đô Hà Nội, xuôi theo quốc lộ 1A về phía huyện Phú Xuyên (cũ), du khách sẽ bắt gặp làng Xuân La nơi được mệnh danh là “thủ phủ” của nghề nặn tò he tại Việt Nam.
Không giống như những làng nghề thủ công mỹ nghệ khác thường rộn ràng tiếng máy xẻ, máy mài, Xuân La đón ta bằng sự tĩnh lặng đầy nghệ thuật.
Nghề nặn tò he ở Xuân La có tuổi đời hơn 300 năm, bắt nguồn từ tục nặn các con vật bằng bột dâng cúng đình chùa.
Thuở ấy, nó có cái tên rất mộc mạc là “đồ chơi chim cò”. Trải qua thăng trầm của lịch sử, món đồ cúng lễ ấy đã bước ra khỏi không gian tâm linh để trở thành món quà quê thân thuộc.
Cái tên “tò he” ra đời một cách đầy ngẫu hứng từ âm thanh “tò te” của chiếc còi đất cắm kèm vào sản phẩm.

Học nghề từ năm lên 10 và chính thức gắn bó chuyên nghiệp với tò he suốt hơn 40 năm qua,
Nghệ nhân Đặng Đình Hơn đã trở thành một biểu tượng sống của làng nghề truyền thống. Nghệ nhân chia sẻ: “Nghề này như đã nằm sẵn trong máu thịt của chú ngay từ lúc sinh ra.
Lên 10 tuổi, chú đã bắt đầu học những đường nét đầu tiên. Ngày đó còn bé lắm, cứ lon ton theo mẹ đi khắp các phiên chợ để bán tò he.
Cứ thế, đôi tay này gắn bó với bột gạo, với màu sắc từ lúc nào không hay. Tính đến nay, cũng đã hơn 40 năm chú nếm trải đủ ngọt bùi cùng cái nghề “nặn hình” này.”
Tỉ mẩn ngắm nhìn từng thành quả của mình, chú Hơn chia sẻ thêm: “Ngày xưa tò he làm bằng bột gạo, nặn xong trẻ con chơi chán là có thể ăn được luôn.
Bây giờ, để phù hợp với nhu cầu trưng bày và giữ được lâu, nghệ nhân chuyển sang dùng đất sét chuyên dụng, bền hơn và giữ màu tốt hơn. Về công đoạn chế biến cũng khác biệt hoàn toàn.
Ngày trước nguyên liệu khó tìm, mọi thứ phải làm thủ công hết. Chú nhớ mãi cảnh giã gạo bằng chày tay, cứ 2 cân gạo là phải giã hơn 3 tiếng đồng hồ mới đạt độ mịn.
Bây giờ có máy móc hiện đại hỗ trợ nên khâu chuẩn bị cũng đỡ vất vả hơn, nhưng cái tâm người thợ đặt vào khối bột thì vẫn không thay đổi.”
Điểm làm nên giá trị nhân văn và chiều sâu văn hóa của tò he chính là màu sắc.
Trong khi thế giới đang lo ngại về hóa chất và nhựa công nghiệp, thì tò he Xuân La vẫn trung thành với những gì tinh túy nhất từ thiên nhiên.
Nghệ nhân Đặng Đình Hơn bày những khối bột màu trên khay tự hào nói: “Ngày xưa nguyên liệu khó tìm nên mọi thứ đều phải tự tay làm hết. Để có được những khối bột ngũ sắc rực rỡ, chú phải cất công chiết xuất màu hoàn toàn từ thiên nhiên.
Màu đỏ rực lấy từ gấc, màu đen tuyền từ nhọ nồi, màu vàng từ nghệ, hay sắc xanh tươi mát từ lá riềng…
Việc pha màu thủ công này dù tốn nhiều thời gian và công sức, nhưng đó chính là cái hồn của tò he truyền thống vừa rực rỡ, vừa lành tính, lại mang đậm hơi thở của làng quê Việt Nam.”
Nếu quy trình làm bột là “phần xác” thì kỹ thuật nặn chính là “phần hồn” tạo nên sức sống cho tò he. Bước vào không gian trải nghiệm tại gia đình nghệ nhân, du khách sẽ được tận mắt chứng kiến màn trình diễn của những ngón tay “biết nói”.
Chỉ với một chiếc que tre vót nhẵn, một vài dụng cụ nhỏ bằng nhựa và vài cục bột màu, người nghệ nhân Xuân La có thể tạo hình một con rồng uy nghi lẫm liệt hay một đóa hồng kiêu sa chỉ trong chưa đầy vài phút.
Cái hay của tò he là sự ứng biến tức thời. Không có khuôn đúc, không có bản vẽ kỹ thuật, tất cả nằm ở sự quan sát và trí tưởng tượng phong phú. Nghệ nhân sẽ hướng dẫn bạn cách “vê”cho tròn, “vuốt” cho dài, “ấn” cho bẹt.
Cảm giác khối bột mịn màng biến chuyển dưới sức ép của lòng bàn tay, từ một viên tròn vô tri bỗng chốc mọc ra tai, mắt, mũi rồi hóa thân thành một chú thỏ ngọc hay một nhân vật siêu anh hùng là một trải nghiệm cực kỳ kích thích trí não.

Làng nghề Xuân La không chỉ là nơi sản xuất, mà là một bảo tàng sống về đời sống tinh thần Việt.
Ý nghĩa văn hóa của tò he nằm ở tính cộng đồng và sự dịch chuyển. Người thợ Xuân La không ngồi yên một chỗ, họ là những “đại sứ văn hóa” rong ruổi trên những chiếc xe đạp, mang hòm tò he đi khắp các lễ hội từ Bắc chí Nam.
Chú Hơn chia sẻ về hành trình làm nghề kì diệu của mình: “Nghề này là nghề của những chuyến đi. Cứ ở đâu có lễ hội, có hội hè là chú lại xách hòm lên và đi. Có vất vả, có xa xôi, nhưng khi nhìn thấy ánh mắt tò mò, háo hức của đám trẻ quanh mâm bột, chú lại thấy mình như trẻ lại.
Với chú, còn sức khỏe là còn đi, còn nặn, để giữ gìn một nét đẹp dân gian không bị mai một”
Tuy nhiên, làng nghề cũng đã có những giai đoạn chênh vênh trước làn sóng đồ chơi hiện đại. Nhưng bằng tình yêu nghề máu thịt, người dân Xuân La đã thực hiện một cuộc “cách mạng” âm thầm.
Họ không chỉ nặn những hình tượng truyền thống như 12 con giáp, Tôn Ngộ Không hay Quan Công, mà còn nhanh chóng cập nhật các nhân vật từ Disney, Marvel hay truyện tranh Nhật Bản để chiều lòng các thượng đế nhỏ tuổi.
Ngày nay, tò he Xuân La đã vượt qua khỏi lũy tre làng để xuất hiện trong các sự kiện ngoại giao lớn, các triển lãm văn hóa tại Mỹ, Nhật, Pháp... Người ta không còn nhìn tò he như một món đồ chơi thông thường, mà coi đó là một tác phẩm điêu khắc dân gian độc đáo. Việc bảo tồn làng nghề Xuân La chính là bảo tồn một phần căn tính của dân tộc, sự khéo léo, cần cù và một tâm hồn luôn lạc quan, rạng rỡ sắc màu dù cuộc sống còn nhiều vất vả.
Về với Xuân La, du khách không chỉ mang về một chiếc que tò he rực rỡ, mà còn mang về cả một bầu trời cảm xúc. Đó là niềm tự hào về một nghề thủ công thuần Việt, là sự thấu hiểu về giá trị của những điều giản đơn nhưng chứa đựng bề dày lịch sử.
Trong làn khói bếp bảng lảng buổi chiều tà, bóng người nghệ nhân già vẫn miệt mài bên hòm bột, đôi tay vẫn thoăn thoắt dệt nên những giấc mơ màu sắc.
Tò he sẽ mãi là biểu tượng của một thời để nhớ, và Xuân La sẽ mãi là điểm đến cho những ai muốn đi tìm hồn cốt văn hóa dân tộc trong những hình hài bé nhỏ, thân thương.















