Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, Đại biểu Quốc hội - TS Nguyễn Thị Việt Nga (Phó Trưởng Đoàn chuyên trách Đoàn Đại biểu Quốc hội TP Hải Phòng) đã có những chia sẻ với phóng viên Báo Pháp luật Việt Nam liên quan đến định hướng, kỳ vọng về việc nâng cao năng lực tiếng Anh trong học sinh Việt Nam.
Theo bà, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò như thế nào đối với chất lượng nguồn nhân lực nước nhà trong tương lai?
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển dịch mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức, tiếng Anh không còn đơn thuần là một ngoại ngữ, mà đã trở thành năng lực nền tảng quyết định khả năng tham gia của nguồn nhân lực Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu coi tri thức là “nguồn vốn” quan trọng nhất của Quốc gia, thì tiếng Anh chính là công cụ “mở khóa” kho tri thức đó.
Thực tế cho thấy, phần lớn các công trình khoa học, sáng chế, tài liệu công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế hiện nay đều được công bố bằng tiếng Anh.
Vì vậy, người lao động không có khả năng sử dụng tiếng Anh sẽ bị giới hạn nghiêm trọng trong việc tiếp cận tri thức mới, cập nhật công nghệ, cũng như tham gia các mạng lưới hợp tác quốc tế. Điều này tạo ra một “khoảng cách vô hình” giữa lao động trong nước với lao động khu vực và toàn cầu, ngay cả khi trình độ chuyên môn tương đương.
Ở tầm vĩ mô, năng lực tiếng Anh của lực lượng lao động có tác động trực tiếp đến năng suất lao động Quốc gia, khả năng thu hút đầu tư chất lượng cao và mức độ tham gia của Việt Nam vào các ngành có giá trị gia tăng lớn. Những lĩnh vực như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, logistics, tài chính, y tế chất lượng cao hay giáo dục quốc tế đều đòi hỏi tiếng Anh không phải là lợi thế, mà là điều kiện bắt buộc.
Quan trọng hơn, tiếng Anh không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là công cụ hình thành tư duy phản biện, tư duy toàn cầu và năng lực làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Một nguồn nhân lực có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt sẽ tự tin hơn trong trao đổi học thuật, trong thương thảo kinh tế, và trong việc tiếp thu những giá trị tiến bộ của nhân loại, đồng thời, biết cách chọn lọc, tiếp biến phù hợp với bản sắc và lợi ích Quốc gia.
Vì vậy, định hướng “Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” cần được nhìn nhận như một chiến lược đầu tư dài hạn cho chất lượng nguồn nhân lực, chứ không chỉ là cải tiến chương trình môn học. Đây là nền tảng để Việt Nam không chỉ hội nhập, mà hội nhập chủ động, có vị thế và năng lực cạnh tranh thực chất trong tương lai.
![]() |
| TS nguyễn Thị Việt Nga kỳ vọng giáo dục Việt Nam sẽ đào tạo ra những công dân tự tin, có bản lĩnh văn hóa, có năng lực hội nhập. |
Gia đình, nhà trường và xã hội cần có sự liên kết ra sao để hình thành môi trường tiếng Anh ngoài lớp, trường học?
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga: Muốn tiếng Anh trở thành năng lực sống, chứ không chỉ là kiến thức trong sách vở, thì điều quan trọng nhất là phải mở rộng không gian sử dụng tiếng Anh ra ngoài lớp học.
Điều này không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực của nhà trường, mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, bền bỉ giữa gia đình - nhà trường - xã hội.
Trước hết, nhà trường giữ vai trò hạt nhân chuyên môn, bảo đảm chất lượng dạy học chính khóa, phương pháp sư phạm hiện đại và tạo động lực cho người học. Tuy nhiên, nếu tiếng Anh chỉ xuất hiện trong 45 phút trên lớp, thì rất khó hình thành năng lực sử dụng thực chất.
Vì vậy, nhà trường cần chủ động thiết kế các hoạt động mở rộng như câu lạc bộ tiếng Anh, học theo dự án, sinh hoạt ngoại khóa, giao lưu quốc tế trực tuyến, để học sinh được “sống” trong ngôn ngữ, chứ không chỉ “học” ngôn ngữ.
Gia đình đóng vai trò kiến tạo thói quen và thái độ học tập. Không phải gia đình nào cũng có điều kiện thuê giáo viên hay cho con học thêm, nhưng mọi gia đình đều có thể tạo môi trường khuyến khích: Cho con tiếp cận sách, phim, âm nhạc, chương trình thiếu nhi bằng tiếng Anh; Coi việc sử dụng tiếng Anh là điều tự nhiên, không áp lực thành tích.
Quan trọng hơn cả là sự đồng hành, động viên và tôn trọng nhịp độ học tập của trẻ, tránh tâm lý so sánh, chạy đua khiến việc học ngoại ngữ trở thành gánh nặng.
Về phía xã hội, cần xây dựng một hệ sinh thái sử dụng tiếng Anh lành mạnh và dễ tiếp cận. Điều này bao gồm các không gian văn hoá, giáo dục cộng đồng, thư viện, trung tâm học tập suốt đời, nền tảng số, nội dung truyền thông phù hợp với từng độ tuổi.
Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp công nghệ và dịch vụ, cũng có thể tham gia bằng cách tạo môi trường thực tập, trải nghiệm, giao tiếp song ngữ, giúp người học thấy rõ giá trị thực tiễn của tiếng Anh trong đời sống và công việc.
Chỉ khi 3 chủ thể này kết nối chặt chẽ, thống nhất mục tiêu và chia sẻ trách nhiệm, tiếng Anh mới thực sự trở thành một phần tự nhiên của môi trường giáo dục và xã hội, chứ không bị giới hạn trong khuôn khổ lớp học hay kỳ thi.
Làm như thế nào để tạo được sự đồng thuận và quyết tâm chính trị mạnh mẽ từ Trung ương tới địa phương?
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga: “Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” là một mục tiêu lớn, lâu dài và có tính hệ thống, vì vậy, điều kiện tiên quyết là phải có sự đồng thuận cao và quyết tâm chính trị nhất quán từ Trung ương tới địa phương.
Sự đồng thuận này không thể hình thành bằng mệnh lệnh hành chính đơn thuần, mà cần được xây dựng trên nhận thức đúng, lợi ích rõ và lộ trình khả thi.
Trước hết, ở cấp Trung ương, cần xác định rõ đây là chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, gắn chặt với các mục tiêu lớn về nâng cao năng suất lao động, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và hội nhập quốc tế.
Khi tiếng Anh được đặt đúng vị trí trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, thì các bộ, ngành và địa phương mới có chung “ngôn ngữ hành động”, tránh tình trạng làm hình thức hoặc chạy theo phong trào.
Thứ hai, cần xây dựng lộ trình thực hiện linh hoạt, phù hợp với điều kiện vùng miền. Không thể áp dụng một mô hình cứng nhắc cho tất cả các địa phương, nhất là vùng sâu, vùng xa, nơi còn nhiều khó khăn về đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất.
Sự đồng thuận chỉ bền vững khi chính quyền địa phương thấy rằng mục tiêu này khả thi, có bước đi cụ thể, được hỗ trợ nguồn lực và không tạo áp lực vượt quá khả năng thực hiện.
Thứ ba, cần có cơ chế chính sách đủ mạnh để bảo đảm nguồn lực, đặc biệt là đầu tư cho đào tạo, bồi dưỡng giáo viên tiếng Anh, ứng dụng công nghệ và học liệu số. Quyết tâm chính trị phải được thể hiện bằng ngân sách, bằng cơ chế ưu tiên, chứ không chỉ bằng khẩu hiệu hay văn bản chỉ đạo.
Cuối cùng, cần tăng cường truyền thông chính sách một cách thuyết phục, giúp đội ngũ quản lý giáo dục, giáo viên, phụ huynh và xã hội hiểu rõ mục tiêu, lợi ích và ý nghĩa lâu dài của việc “Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai”.
Khi nhận thức được nâng lên và lợi ích được nhìn thấy rõ ràng, sự đồng thuận sẽ trở thành động lực nội sinh, thúc đẩy hành động thống nhất từ Trung ương tới cơ sở.
![]() |
| Học sinh Việt Nam sẽ sử dụng tiếng Anh như một công cụ học tập và làm việc. |
Kỳ vọng của bà về diện mạo giáo dục trong 5 - 10 năm tới?
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Việt Nga: Trong 5 - 10 năm tới, tôi kỳ vọng nền giáo dục Việt Nam sẽ chuyển mạnh từ mô hình truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực toàn diện cho người học, trong đó năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở thành một phần tự nhiên của quá trình học tập và trưởng thành.
Tôi kỳ vọng học sinh Việt Nam không còn học tiếng Anh chủ yếu để thi, mà sử dụng tiếng Anh như một công cụ học tập và làm việc: đọc tài liệu, trao đổi học thuật, tiếp cận tri thức quốc tế ngay từ bậc phổ thông. Tiếng Anh khi đó không tách rời các môn học khác, mà được tích hợp linh hoạt trong khoa học, công nghệ, nghệ thuật, giúp mở rộng tư duy và tầm nhìn của người học.
Ở góc độ hệ thống, tôi mong muốn thấy một nền giáo dục linh hoạt, công bằng và thích ứng, trong đó công nghệ số được khai thác hiệu quả để thu hẹp khoảng cách vùng miền, tạo cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cho mọi học sinh.
Giáo viên được trao quyền nhiều hơn trong đổi mới phương pháp, đồng thời được hỗ trợ đầy đủ về chuyên môn và điều kiện làm việc để yên tâm cống hiến.
Xa hơn, tôi kỳ vọng giáo dục Việt Nam sẽ đào tạo ra những công dân tự tin, có bản lĩnh văn hóa, có năng lực hội nhập nhưng không hòa tan, biết sử dụng ngoại ngữ để tiếp thu tinh hoa nhân loại, đồng thời đủ vững vàng để giữ gìn và lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới.
Nếu làm được điều đó, giáo dục sẽ thực sự trở thành động lực cốt lõi cho phát triển bền vững, và tiếng Anh, với vai trò là ngôn ngữ thứ hai sẽ là một trong những chìa khóa quan trọng mở ra tương lai đó.
Xin cảm ơn bà !
Tags: