Quay ngược thời gian, nhìn lại những sự kiện lịch sử tiêu biểu diễn ra vào năm Ngọ không chỉ giúp tái hiện dòng chảy lịch sử xuyên suốt, mà còn làm nổi bật bản lĩnh kiên cường, tinh thần tự cường và khát vọng vươn lên bền bỉ của dân tộc Việt Nam qua các thời kỳ.
![]() |
| Năm Bính Ngọ 2026 mở đầu bằng sự thành công rất tốt đẹp của Đại hội XIV của Đảng Việt Nam. |
Năm Bính Ngọ (2026): Năm bứt phá, vươn mình trong Kỷ nguyên mới
Bước sang năm Bính Ngọ 2026, Việt Nam đứng trước một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt, khi nhiều quyết sách chiến lược và công trình trọng điểm cùng hội tụ, tạo lực đẩy cho một giai đoạn phát triển mới của đất nước. Đây được xem là thời điểm mở ra “Kỷ nguyên Vươn mình của dân tộc” - giai đoạn chuyển dịch rõ nét từ tích lũy sang bứt phá, từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, từ hội nhập bị động sang chủ động khẳng định vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế.
Trọng tâm của năm 2026 là việc cụ thể hóa và triển khai các định hướng lớn sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội XIV), qua đó đặt nền móng cho chiến lược phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Song hành với tiến trình đó là sự hiện diện ngày càng rõ nét của các công trình hạ tầng mang tính biểu tượng cho năng lực phát triển mới của Việt Nam. Việc Cảng hàng không quốc tế Long Thành bước vào giai đoạn vận hành then chốt, cùng với quá trình hiện thực hóa dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, cho thấy quyết tâm nâng tầm kết cấu hạ tầng, gia tăng năng lực kết nối và sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.
Nhìn một cách tổng thể, những sự kiện này không tồn tại rời rạc, mà hợp thành một dấu mốc lịch sử chung, đánh dấu thời điểm Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển dựa trên hạ tầng hiện đại, nền tảng số quốc gia và khát vọng vươn tầm mạnh mẽ. Và năm Bính Ngọ 2026 có thể được ghi nhận là năm bản lề, khi đất nước chuyển hóa rõ rệt từ “ý chí phát triển” sang “năng lực phát triển”, tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng dài hạn, bền vững và tự chủ hơn trong những thập niên tới.
Năm Giáp Ngọ (2014): Hiến pháp 2013 chính thức có hiệu lực
Lùi lại hơn một thập niên, năm Giáp Ngọ 2014 ghi dấu một cột mốc quan trọng trong tiến trình hoàn thiện thể chế của Việt Nam, khi Hiến pháp năm 2013 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2014, sau khi được Quốc hội Việt Nam khóa XIII thông qua tại kỳ họp thứ 6. Đây là văn kiện có ý nghĩa đặc biệt, thể hiện sâu sắc ý chí, nguyện vọng của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân, đồng thời xác lập khuôn khổ chính trị - pháp lý nền tảng cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
![]() |
Hiến pháp 2013 đã kế thừa và phát triển những giá trị cốt lõi của các bản Hiến pháp trước đó, đồng thời có nhiều điểm đổi mới quan trọng, nhất là trong việc khẳng định quyền con người, quyền công dân, nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước và vai trò thượng tôn pháp luật trong quản trị quốc gia. Việc tổ chức triển khai thi hành Hiến pháp được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của toàn bộ hệ thống chính trị, góp phần củng cố nền tảng pháp lý cho tiến trình đổi mới, hội nhập quốc tế và phát triển bền vững.
Cũng trong năm Giáp Ngọ 2014, đất nước diễn ra nhiều sự kiện kỷ niệm lớn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc: 60 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954-2014), 60 năm Ngày Giải phóng Thủ đô Hà Nội (1954-2014) và 70 năm Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam. Những dấu mốc này không chỉ gợi nhắc truyền thống đấu tranh anh dũng của dân tộc, mà còn tạo chiều sâu lịch sử - chính trị cho năm Giáp Ngọ, một năm vừa mang ý nghĩa tri ân quá khứ, vừa khẳng định quyết tâm xây dựng tương lai trên nền tảng hiến định vững chắc.
Năm Giáp Ngọ (1954): Chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ
72 năm trước, Giáp Ngọ 1954 ghi dấu một trong những đỉnh cao chói lọi nhất của lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam với Chiến thắng Điện Biên Phủ. Bắt đầu từ chiều 13/3/1954, sau 56 ngày đêm chiến đấu anh dũng, gian khổ trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt - “khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm cơm vắt”, quân đội ta đã tiêu diệt hoàn toàn tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của thực dân Pháp tại Đông Dương.
Đến 17h30 ngày 7/5/1954, tướng De Castries cùng toàn bộ Bộ tham mưu của tập đoàn cứ điểm bị bắt sống. Kết thúc chiến dịch, toàn bộ 16.000 quân Pháp tại Điện Biên Phủ bị tiêu diệt hoặc bị bắt làm tù binh, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chiến lược quân sự thực dân Pháp trên chiến trường Việt Nam.
![]() |
Chiến thắng Điện Biên Phủ, không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn tạo ra bước ngoặt mang tầm vóc thời đại về chính trị và ngoại giao, được thế giới ghi nhận là chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Thắng lợi này buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève ngày 20/7/1954 về lập lại hòa bình ở Việt Nam, chấm dứt chiến tranh xâm lược, công nhận các quyền dân tộc cơ bản của nhân dân ta.
Tiếp đó, ngày 10/10/1954, quân đội ta tiến về tiếp quản Thủ đô Hà Nội, mở ra một chương mới trong lịch sử cách mạng Việt Nam: miền Bắc hoàn toàn giải phóng, bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, tạo hậu phương vững chắc cho sự nghiệp đấu tranh thống nhất đất nước sau này.
Năm Canh Ngọ (1930): Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngày 3/2/1930 (mồng 5 Tết Canh Ngọ), tại Hội nghị do Nguyễn Ái Quốc thay mặt Quốc tế Cộng sản chủ trì ba tổ chức cộng sản ở Việt Nam gồm Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn đã được hợp nhất thành một đảng duy nhất, lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam.
![]() |
| Bức tranh của họa sĩ Phi Hoanh về Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930. |
Sự kiện này đã chấm dứt tình trạng phân tán về tổ chức và khủng hoảng về đường lối lãnh đạo của phong trào cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ XX, đồng thời xác lập vai trò lãnh đạo thống nhất của giai cấp công nhân thông qua chính đảng tiên phong của mình. Từ đây, cách mạng Việt Nam có một cương lĩnh đúng đắn, một lực lượng lãnh đạo đủ bản lĩnh và trí tuệ để tập hợp, dẫn dắt toàn dân tộc đứng lên đấu tranh giành độc lập, tự do.
Năm Bính Ngọ (1786): Chấm dứt thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh
Năm Bính Ngọ 1786 ghi dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc khi phong trào Tây Sơn, dưới sự chỉ huy của Nguyễn Huệ, đã lật đổ chính quyền họ Trịnh ở Đàng Ngoài. Sau khi đánh tan quân Xiêm và làm thất bại âm mưu phục quốc của Nguyễn Ánh tại Gia Định, Nguyễn Huệ được Nguyễn Nhạc giao nhiệm vụ tiến quân ra Bắc.
Với những thắng lợi nhanh chóng tại Phú Xuân rồi Thăng Long, quân Tây Sơn đã đánh bại hoàn toàn các đạo quân họ Trịnh; chúa Trịnh Khải thua trận, trốn chạy rồi bị bắt. Ngày 21/7/1786, Nguyễn Huệ tiến vào Thăng Long, chấm dứt thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh kéo dài gần ba thế kỷ, mở ra tiền đề quan trọng cho tiến trình thống nhất đất nước.
Năm Bính Ngọ (1426): Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động
Năm Bính Ngọ 1426 ghi dấu một thắng lợi quân sự có ý nghĩa bước ngoặt của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, khi nghĩa quân do Lê Lợi lãnh đạo đã đại phá quân Minh tại Tốt Động - Chúc Động (nay thuộc huyện Chương Mỹ, Hà Nội).
Trận đánh diễn ra từ sáng 7/11/1426, khi đạo quân chủ lực của nhà Minh do Vương Thông chỉ huy sa vào thế trận mai phục được bố trí chặt chẽ của nghĩa quân Lam Sơn. Bằng nghệ thuật nghi binh, chia cắt đội hình địch và tận dụng địa hình sông nước, nghĩa quân đã liên tiếp đánh tan các cánh quân Minh, phá cầu Ninh Kiều, cắt đứt đường rút lui về Đông Quan. Hàng vạn quân địch bị tiêu diệt và bắt sống, theo Đại Việt Sử ký toàn thư, xác giặc nhiều đến mức “nước Ninh Kiều vì thế mà tắc nghẽn”.
Với hơn 5 vạn quân Minh bị tiêu diệt và 1 vạn bị bắt, chiến thắng Tốt Động - Chúc Động đã làm thay đổi cục diện chiến tranh, giáng đòn quyết định vào ý chí xâm lược của nhà Minh, đồng thời tạo tiền đề quan trọng đưa cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc bước sang giai đoạn phát triển mới, tiến tới thắng lợi hoàn toàn.
![]() |
Năm Nhâm Ngọ (1282): Hội nghị Bình Than
Năm Nhâm Ngọ 1282, trước nguy cơ quân Mông - Nguyên chuẩn bị xâm lược Đại Việt lần thứ hai, triều Trần đã triệu tập Hội nghị Bình Than để bàn kế sách giữ nước. Đây là một quyết định có ý nghĩa chiến lược, thể hiện tinh thần chủ động, đoàn kết và quyết tâm bảo vệ độc lập dân tộc trong bối cảnh vận mệnh quốc gia đứng trước thử thách nghiêm trọng.
Tại hội nghị, vua Trần Nhân Tông và Thượng hoàng Trần Thánh Tông đã trao quyền Tổng chỉ huy quân đội cho Trần Quốc Tuấn, đồng thời cử Trần Khánh Dư giữ chức Phó đô tướng quân. Việc lựa chọn và thống nhất bộ chỉ huy tối cao đã tạo nền tảng vững chắc cho công cuộc chuẩn bị kháng chiến toàn dân, toàn diện.
Cũng từ Hội nghị Bình Than, hình ảnh Trần Quốc Toản bóp nát quả cam vì chưa đủ tuổi dự bàn việc nước đã trở thành biểu tượng sinh động cho tinh thần yêu nước và ý chí xả thân vì non sông. Những quyết sách và khí thế được hun đúc từ hội nghị này đã góp phần quan trọng làm nên các chiến thắng vang dội của quân dân nhà Trần trước quân Mông - Nguyên trong những năm sau đó.
Năm Mậu Ngọ (1258): Kháng chiến chống Nguyên - Mông lần thứ nhất thắng lợi
Năm Mậu Ngọ 1258, Đại Việt phải đối mặt với cuộc xâm lược quy mô lớn của quân Nguyên - Mông do tướng Ngột Lương Hợp Thai chỉ huy, với khoảng 3 vạn kỵ binh và bộ binh tiến công theo hai cánh dọc sông Hồng. Trước tình thế đó, vua Trần Thái Tông đã chủ động triển khai thế trận phòng ngự chiến lược, cử Trần Quốc Tuấn đưa quân án ngữ ở tuyến Bình Lệ Nguyên (nay thuộc phía nam tỉnh Phú Thọ).
Trước sức tiến công ban đầu rất mạnh của đối phương, triều đình nhà Trần quyết định lui quân, rời khỏi Thăng Long, thực hiện kế sách “vườn không nhà trống”, bảo toàn lực lượng và kéo giãn đội hình địch. Khi quân Nguyên – Mông lâm vào tình trạng thiếu lương thực, tinh thần dao động, vua tôi nhà Trần đã chớp thời cơ phản công quyết liệt tại Đông Bộ Đầu, đánh bật quân xâm lược ra khỏi kinh thành.
Thất bại tại Thăng Long buộc quân Nguyên – Mông phải tháo chạy theo sông Hồng về Vân Nam. Chiến thắng này không chỉ bảo vệ vững chắc nền độc lập Đại Việt, mà còn khẳng định nghệ thuật quân sự linh hoạt, sáng tạo của triều Trần, đặt nền tảng cho những thắng lợi vang dội trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên -Mông sau đó.
Năm Giáp Ngọ (1054): Nhà Lý đổi tên nước là Đại Việt
Năm Giáp Ngọ 1054 đánh dấu một sự kiện có ý nghĩa sâu sắc về chính trị và tư tưởng quốc gia trong lịch sử dân tộc. Ngày mồng 1 tháng 10 năm 1054, sau khi vua Lý Thái Tông băng hà, Thái tử Nhật Tôn lên ngôi, lấy niên hiệu Lý Thánh Tông.
![]() |
| Tượng Vua Lý Thánh Tông - người quyết định đổi quốc hiệu từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt ngay trong năm đầu trị vì, Năm Giáp Ngọ 1054. |
Ngay trong năm đầu trị vì, vua Lý Thánh Tông đã quyết định đổi quốc hiệu từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt. Quyết định này không chỉ mang ý nghĩa thay đổi tên gọi hành chính, mà còn thể hiện rõ ý thức tự chủ, niềm tự hào và khát vọng khẳng định vị thế của một quốc gia độc lập, có bản sắc và tầm vóc riêng. Quốc hiệu Đại Việt từ đó gắn liền với một thời kỳ phát triển rực rỡ của đất nước, trở thành biểu tượng cho ý chí vươn lên và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam trong suốt nhiều thế kỷ.
Năm Bính Ngọ (766): Khởi nghĩa Phùng Hưng
Năm Bính Ngọ 766 ghi dấu một cuộc nổi dậy tiêu biểu của nhân dân ta trong thời kỳ Bắc thuộc, khi Phùng Hưng, người quận Đường Lâm (nay thuộc Sơn Tây, Hà Nội), đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa lớn chống lại ách đô hộ hà khắc của nhà Đường. Cuộc khởi nghĩa xuất phát từ sự căm phẫn sâu sắc trước chính sách cai trị tàn bạo của quan lại phương Bắc, đồng thời phản ánh tinh thần quật cường và khát vọng tự chủ của nhân dân bản địa.
Phùng Hưng đã tổ chức lực lượng, tiến quân vây đánh thành Tống Bình – trung tâm cai trị của nhà Đường tại Giao Châu. Trước sức tiến công mạnh mẽ của nghĩa quân, quân lính nhà Đường thiệt hại nặng; viên đô hộ Cao Chính Bình phải cố thủ trong thành, hoảng loạn đến sinh bệnh và qua đời. Nghĩa quân chiếm được thành trì, Phùng Hưng trực tiếp điều hành việc chính sự, thiết lập quyền tự quản trong một thời gian.
Sau khi mất năm 791, Phùng Hưng được nhân dân lập đền thờ và tôn xưng là Bố Cái Đại Vương, thể hiện sự tri ân đối với người anh hùng đã đứng lên đánh giặc, cứu dân, góp phần nuôi dưỡng và tiếp nối mạch nguồn đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.
Từ Bính Ngọ 766 đến Bính Ngọ 2026, dòng chảy lịch sử cho thấy những năm Ngọ luôn gắn liền với các bước ngoặt lớn của dân tộc Việt Nam. Đó là những thời khắc đất nước đứng trước thử thách, nhưng cũng là lúc ý chí độc lập, tinh thần tự cường và khát vọng vươn lên được hun đúc và khẳng định mạnh mẽ nhất.
Nếu trong quá khứ, các năm Ngọ ghi dấu bởi những chiến công trong sự nghiệp giành và giữ chủ quyền, thống nhất non sông, thì Bính Ngọ 2026 được kỳ vọng sẽ trở thành dấu mốc của một bước chuyển mới: sự vươn mình toàn diện của đất nước trong thời kỳ phát triển hiện đại. Trên nền tảng lịch sử hào hùng ấy, Việt Nam bước vào năm Ngọ mới với niềm tin, bản lĩnh và khát vọng hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một quốc gia hùng cường, thịnh vượng và phồn vinh./.
Xuân Sang (tổng hợp)