Xác nhận tình trạng hôn nhân: Vì sao một sự thật lại phải xin xác nhận nhiều lần?
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân vốn nhằm chứng minh tình trạng pháp lý của một công dân. Thế nhưng, quy định buộc giấy tờ này phải ghi rõ mục đích sử dụng đang đặt ra một nghịch lý: Cùng một người, cùng một tình trạng hôn nhân, giấy xác nhận còn thời hạn nhưng có thể không được chấp nhận chỉ vì sử dụng cho một giao dịch khác.
Phải chăng đã đến lúc cần xem xét lại quy định này để giảm thủ tục, tiết kiệm chi phí xã hội và thực sự lấy người dân làm trung tâm phục vụ?
Một sự thật pháp lý, tại sao phải xác nhận nhiều lần?
Một công dân được cơ quan nhà nước xác nhận đang độc thân. Hôm nay, người đó sử dụng giấy xác nhận để mua bán nhà đất. Ngày mai, họ đến ngân hàng vay vốn và thực hiện thủ tục thế chấp tài sản.
Dù tình trạng hôn nhân không thay đổi, giấy xác nhận đã được cấp vẫn có thể không được chấp nhận chỉ vì trên giấy ghi mục đích sử dụng là mua bán nhà đất, thay vì vay vốn ngân hàng.
Điều đáng nói, giấy xác nhận ấy có thể vẫn còn trong thời hạn sáu tháng theo quy định.
Vậy bản chất của giấy tờ này là xác nhận một sự thật pháp lý về tình trạng hôn nhân của công dân, hay xác nhận mục đích mà công dân dự định sử dụng thông tin đó?
Nếu tình trạng hôn nhân không thay đổi, tại sao người dân phải thực hiện lại một thủ tục hành chính chỉ để thay đổi vài dòng chữ về mục đích sử dụng? Đây là câu hỏi cần được các cơ quan có thẩm quyền nghiêm túc xem xét.

Khi mục đích sử dụng làm hạn chế giá trị của giấy xác nhận
Khoản 3 Điều 23 Nghị định số 123/2015/NĐ-CP quy định Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân không có giá trị khi sử dụng vào mục đích khác với mục đích ghi trong giấy.
Có thể hiểu mục tiêu của quy định là kiểm soát việc sử dụng giấy tờ, nhất là trong những giao dịch liên quan đến kết hôn, tài sản và quyền lợi của bên thứ ba.
Tuy nhiên, một chính sách dù xuất phát từ mục tiêu quản lý chính đáng vẫn cần được đánh giá về tính hợp lý, sự cần thiết và chi phí tuân thủ đối với xã hội.
Trong các giao dịch dân sự thông thường như vay vốn, thế chấp, chuyển nhượng tài sản, thông tin cốt lõi mà bên tiếp nhận cần biết là tình trạng hôn nhân và quyền tài sản của người tham gia giao dịch.
Mục đích sử dụng giấy tờ không làm thay đổi tình trạng hôn nhân của công dân.
Việc buộc người dân xin giấy xác nhận mới chỉ vì thay đổi mục đích giao dịch có nguy cơ biến một thủ tục chứng minh thông tin thành một thủ tục xin xác nhận lặp đi lặp lại.
Hệ quả không chỉ là thời gian đi lại, hồ sơ và chi phí của mỗi cá nhân, mà còn là áp lực xử lý những công việc hành chính không thực sự tạo ra thông tin mới cho bộ máy nhà nước.
Cải cách hành chính phải bắt đầu từ những bất hợp lý nhỏ nhất
Chúng ta đang thúc đẩy chuyển đổi số, xây dựng Chính phủ số và hướng tới nền hành chính phục vụ. Một trong những mục tiêu quan trọng là giảm yêu cầu cung cấp lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có hoặc có thể khai thác, xác minh.
Vậy tại sao thông tin về tình trạng hôn nhân, vốn thuộc hệ thống quản lý hộ tịch của Nhà nước, vẫn có thể khiến người dân phải xin xác nhận nhiều lần cho những giao dịch khác nhau?
Trong thời đại dữ liệu số, giải pháp cần hướng tới không phải là cấp thêm nhiều giấy xác nhận, mà là tạo điều kiện để các cơ quan có thẩm quyền, tổ chức công chứng và ngân hàng được kiểm tra thông tin hợp pháp, chính xác và kịp thời, trên cơ sở bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc xác minh tình trạng hôn nhân trong giao dịch dân sự thông thường với việc xác nhận điều kiện đăng ký kết hôn. Hai hoạt động có yêu cầu pháp lý khác nhau và hoàn toàn có thể được quản lý bằng những cơ chế phù hợp riêng.
Cần sửa đổi theo hướng một lần xác nhận, nhiều lần sử dụng
Để tháo gỡ bất cập, kiến nghị Chính phủ nghiên cứu hoàn thiện quy định theo ba hướng:
Thứ nhất, sửa đổi khoản 3 Điều 23 Nghị định số 123/2015/NĐ-CP theo hướng không hạn chế mục đích sử dụng Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân đối với các giao dịch dân sự thông thường, miễn là thông tin còn chính xác và giấy tờ đáp ứng điều kiện về thời hạn.
Thứ hai, bãi bỏ yêu cầu ghi mục đích sử dụng riêng biệt đối với những giấy xác nhận phục vụ giao dịch dân sự, thương mại thông thường; đồng thời duy trì cơ chế kiểm soát riêng đối với việc đăng ký kết hôn nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Thứ ba, đẩy mạnh kết nối, khai thác dữ liệu hộ tịch điện tử, từng bước thay thế việc yêu cầu công dân nộp giấy xác nhận bằng cơ chế tra cứu, xác minh thông tin có thẩm quyền, an toàn và bảo mật.
Một thủ tục hành chính chỉ thực sự cần thiết khi lợi ích quản lý mà nó mang lại tương xứng với chi phí và thời gian xã hội phải bỏ ra.
Đừng để người dân phải chứng minh nhiều lần một sự thật không thay đổi
Cải cách hành chính không chỉ được đo bằng số lượng thủ tục bị bãi bỏ, mà còn được đánh giá bằng số lần người dân không phải đi lại, số giấy tờ không phải xin lại và những phiền hà không còn tồn tại trong đời sống.
Một quy định đã tồn tại nhiều năm không có nghĩa là không cần tiếp tục đánh giá, điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển của xã hội.
Người dân có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực. Nhà nước có trách nhiệm xác minh và quản lý thông tin đó hiệu quả. Nhưng không nên để người dân phải lặp lại thủ tục chỉ vì cách sử dụng một thông tin đã được xác nhận.
Đã đến lúc các cơ quan có thẩm quyền cần nghiên cứu sửa đổi quy định về mục đích sử dụng Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân theo hướng đơn giản, khoa học và thuận tiện hơn.
Bởi suy cho cùng, mục tiêu của pháp luật là bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân và bảo đảm trật tự xã hội, chứ không phải tạo thêm những rào cản hành chính không cần thiết.
Một nền hành chính hiện đại không nên bắt người dân phải chứng minh lại cùng một sự thật chỉ vì hôm nay họ sử dụng sự thật ấy cho một mục đích khác với ngày hôm qua.











