Trong khi Hội đồng xét xử nhận định yêu cầu khởi kiện là không có cơ sở, phía ông Cao Thạch Bình lập luận rằng việc đánh giá chứng cứ và tuân thủ tố tụng tại cấp sơ thẩm chưa thực sự toàn diện.
Ông Bình đề nghị vụ án cần được xem xét lại kỹ lưỡng để tránh rủi ro pháp lý và không làm ảnh hưởng đến quyền tài sản hợp pháp của đương sự.
Ngày 29–30/6/2025, Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án dân sự về “tranh chấp quyền sử dụng đất, yêu cầu hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất” (theo phần thông tin thể hiện trong bản án).
Đây là vụ việc có nhiều lớp quan hệ pháp lý, liên quan nguồn gốc đất, quá trình quản lý sử dụng qua nhiều thời kỳ, cũng như tính hợp pháp của việc xác lập quyền sử dụng đất và giao dịch chuyển nhượng.
Theo trình bày của ông Cao Thạch Bình, ông là người có quyền và lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng trực tiếp trong vụ án.
Ông Bình cho rằng đất đai gắn với gia đình đã được quản lý, sử dụng trên thực tế trong thời gian dài; ranh giới, hiện trạng sử dụng và các chứng cứ liên quan thể hiện quyền lợi của ông cần được bảo vệ.
Những tài liệu, hồ sơ vụ án do nguyên đơn cung cấp như giấy chuyển nhượng lập ngày 2/4/1999 vẫn còn đang đang bộc lộ nhiều điểm chưa phù hợp với quy định của pháp luật đất đai tại thời điểm xác lập giao dịch.
Cụ thể, văn bản này không thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản của một hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất như: thông tin pháp lý cụ thể của thửa đất, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên.
Đáng chú ý, người mẹ già là người không biết chữ, song giấy tờ chỉ thể hiện chữ ký mà không có điểm chỉ, trong khi đây là yếu tố thường được áp dụng nhằm bảo đảm ý chí tự nguyện của người tham gia giao dịch.
Bên cạnh đó, theo quy định của Luật Đất đai năm 1993, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở nông thôn phải được thực hiện tại UBND cấp huyện, nhưng giấy chuyển nhượng này lại được xác nhận tại UBND cấp xã.
Trong quá trình giải quyết vụ án, bản gốc giấy chuyển nhượng không được xuất trình, khiến việc đối chiếu, giám định chữ ký, chữ viết theo quy định pháp luật không thể thực hiện.
Việc công nhận hiệu lực của một giao dịch tồn tại nhiều điểm mờ về ý chí tự nguyện và vi phạm trình tự thủ tục như vậy không chỉ gây tranh cãi về mặt pháp lý mà còn có nguy cơ làm sai lệch bản chất thực sự của vụ án.
Ở chiều ngược lại, nguyên đơn và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cho rằng họ có căn cứ pháp lý và thực tế để xác lập quyền đối với thửa đất tranh chấp.
Đại diện các bên này viện dẫn hệ thống giấy tờ, hồ sơ địa chính và quá trình giao dịch, kê khai để đề nghị tòa án chấp nhận yêu cầu khởi kiện.
Trong khi đó, cơ quan nhà nước tham gia tố tụng cũng trình bày việc thực hiện quản lý đất đai, cấp giấy chứng nhận và chỉnh lý hồ sơ dựa trên quy định pháp luật và hồ sơ lưu trữ.
Trong bản án sơ thẩm, Hội đồng xét xử đã đánh giá yêu cầu của các bên theo hướng trọng tâm vào căn cứ giấy tờ, hồ sơ quản lý và các tình tiết được thu thập tại tòa.
![]() |
| Trụ sở TAND tỉnh Thanh Hoá nơi xét xử sở thẩm vụ án trên. |
Bản án thể hiện quan điểm rằng việc giải quyết yêu cầu hủy giấy chứng nhận, cũng như yêu cầu xác định quyền sử dụng đất, phải dựa trên căn cứ pháp luật và chứng cứ có giá trị chứng minh; đồng thời bác bỏ (hoặc không chấp nhận) một số yêu cầu mà tòa án cho rằng chưa đủ căn cứ.
Tranh luận lại quan điểm trên, luật sư của ông Bình nhấn mạnh vào khoảng cách lớn giữa “giấy trắng mực đen” và “thực tế đời sống”.
Trong bối cảnh lịch sử quản lý đất đai phức tạp, hồ sơ địa chính không phải lúc nào cũng là “khuôn vàng thước ngọc” do những biến động về đo đạc và cập nhật qua nhiều thời kỳ.
Việc định đoạt số phận mảnh đất chỉ dựa trên bề nổi của hồ sơ mà phớt lờ “tiếng nói” của lịch sử hình thành và hiện trạng sử dụng sẽ rất dễ dẫn đến những phán quyết thiếu thấu tình đạt lý.
Luật sư của ông Bình cũng cho rằng bản án sơ thẩm cần làm rõ hơn cách thức đối chiếu các nhóm chứng cứ.
Cụ thể, những tài liệu thể hiện quá trình quản lý, sử dụng đất trên thực địa; lời khai nhân chứng và xác nhận từ cơ sở (nếu có); quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính; tình trạng tranh chấp tại thời điểm phát sinh giao dịch… là các yếu tố có thể tạo nên “chuỗi chứng cứ” quan trọng.
Việc đánh giá từng tài liệu một cách rời rạc mà không đặt trong tổng thể lịch sử sử dụng đất có nguy cơ làm sai lệch bản chất vụ việc.
Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu về tính hợp pháp và chặt chẽ của thủ tục hành chính trong công tác quản lý đất đai.
Theo quan điểm bảo vệ ông Cao Thạch Bình, khi hồ sơ đất đai có dấu hiệu chồng lấn hoặc có tranh chấp, các bước như kiểm tra hiện trạng, xác minh ranh giới, công khai, lấy ý kiến và giải quyết phản ánh cần được thực hiện nghiêm ngặt.
Nếu các bước này không được làm đầy đủ hoặc làm hình thức, rủi ro phát sinh tranh chấp là điều khó tránh, và hậu quả có thể đẩy người dân vào thế bất lợi.
Nhìn rộng ra từ góc độ xã hội, điều dư luận trăn trở không dừng lại ở câu chuyện “thắng – thua” của một vụ kiện, mà là thước đo công lý được thiết lập như thế nào trong các tranh chấp đất đai.
Một bản án chỉ thực sự thuyết phục khi nó giải mã được những “vùng tối”: tại sao chứng cứ của người dân bị bác bỏ?
Khoảng cách giữa hồ sơ giấy tờ và hiện trạng thực tế được lý giải ra sao? Và liệu cơ quan công quyền đã làm tròn trách nhiệm?
Nếu những “nút thắt” này không được tháo gỡ tận cùng, người dân hoàn toàn có quyền lo ngại rằng công cụ bảo vệ người dân lại đang vô tình trở thành công cụ “hợp thức hóa” cho những sai sót trong quản lý đất đai.
Phía ông Cao Thạch Bình cho biết sẽ tiếp tục sử dụng các quyền tố tụng theo quy định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Theo đại diện bảo vệ, mục tiêu không phải phủ định bằng mọi giá phán quyết sơ thẩm, mà là đề nghị cơ quan xét xử cấp trên xem xét toàn diện hơn hệ thống chứng cứ, đối chiếu chặt chẽ giữa hồ sơ và thực tế, từ đó bảo đảm quyền tài sản hợp pháp của công dân được tôn trọng và bảo vệ.
Vụ việc một lần nữa cho thấy tranh chấp đất đai không chỉ là câu chuyện pháp lý, mà còn là câu chuyện quản trị và niềm tin.
Khi quyền lợi người dân gắn với mảnh đất – tài sản lớn nhất của nhiều gia đình – mọi quyết định và phán quyết đều cần đạt chuẩn minh bạch, thuyết phục và công bằng. Đó cũng là điều mà công chúng kỳ vọng vào công lý và sự thượng tôn pháp luật.
Được biết, sắp tới đây, Toà phúc thẩm Toà án Nhân dân tối cao tại Hà Nội sẽ đưa vụ án này ra xét xử, người dân mong đợi một phán quyết công tâm, khách quan, đúng pháp luật từ toà cấp phúc thẩm này.
Tags: