Cụm từ “cá nhân tuyên bố phá sản” xuất hiện ngày càng nhiều trên mạng xã hội và trong một số bản tin, tạo cảm giác đây là một quyền pháp lý hiện hữu. Tuy nhiên, theo quy định của Luật Phá sản 2014, pháp luật Việt Nam không thiết lập chế định phá sản cá nhân. Thủ tục phá sản chỉ áp dụng đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, và việc tuyên bố phá sản phải do Tòa án có thẩm quyền quyết định.
 |
| Ảnh minh họa. |
Cá nhân không phải chủ thể của thủ tục phá sản
Trước hết, cần khẳng định rõ: Luật Phá sản 2014 chỉ điều chỉnh thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp và hợp tác xã khi rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Cá nhân không thuộc phạm vi điều chỉnh của luật này.
Do đó, việc một người tự tuyên bố “phá sản” trên mạng xã hội hoàn toàn không làm phát sinh hay chấm dứt bất kỳ quyền, nghĩa vụ dân sự nào theo quy định pháp luật. Phát ngôn trên truyền thông không có giá trị thay thế một quyết định tư pháp.
Thực tế gần đây, một YouTuber sở hữu hàng triệu lượt đăng ký đã đăng video thông báo “phá sản”, cho biết bản thân “trắng tay” sau thời gian đầu tư thua lỗ. Thông tin này thu hút sự quan tâm lớn từ dư luận. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, đây chỉ là cách diễn đạt tình trạng thua lỗ hoặc mất khả năng thanh khoản, chứ không phải là trạng thái pháp lý được xác lập theo trình tự phá sản.
“Mất khả năng thanh toán” không đồng nghĩa “phá sản”
Theo khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong vòng 3 tháng kể từ ngày đến hạn.
Tuy nhiên, đây chỉ là điều kiện để Tòa án xem xét mở thủ tục phá sản, không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã bị tuyên bố phá sản. Để đi đến quyết định cuối cùng, phải trải qua một quy trình tố tụng chặt chẽ: thụ lý đơn yêu cầu, mở thủ tục phá sản, tổ chức họp chủ nợ, xem xét phương án phục hồi hoạt động kinh doanh; chỉ khi phương án phục hồi không khả thi mới tiến hành thanh lý tài sản và ra quyết định tuyên bố phá sản.
Chỉ khi có quyết định của Tòa án, tình trạng phá sản mới có hiệu lực pháp lý. Doanh nghiệp không được tự “tuyên bố phá sản”, và cá nhân càng không thể.
Cá nhân mất khả năng chi trả sẽ xử lý ra sao?
Trong trường hợp cá nhân không trả được nợ, quan hệ pháp lý được xử lý theo cơ chế của pháp luật dân sự và thi hành án dân sự. Chủ nợ có quyền khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ; Tòa án có thể buộc người vay trả nợ; cơ quan thi hành án có thể kê biên, xử lý tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của người có nghĩa vụ.
Khoản nợ không tự động “xóa bỏ” chỉ vì người vay tuyên bố “phá sản”. Nghĩa vụ dân sự chỉ chấm dứt trong những trường hợp được pháp luật quy định cụ thể.
Cách tiếp cận này khác với một số quốc gia như Mỹ, nơi tồn tại cơ chế phá sản cá nhân cho phép người mắc nợ được tái cấu trúc hoặc xóa một phần nghĩa vụ sau thời gian giám sát của tòa án.
Hệ quả pháp lý của phá sản doanh nghiệp
Khi Tòa án tuyên bố phá sản, doanh nghiệp chấm dứt tồn tại. Tài sản được phân chia theo thứ tự ưu tiên: chi phí phá sản; nợ lương, trợ cấp và bảo hiểm của người lao động; nghĩa vụ tài chính với Nhà nước; các khoản nợ khác.
Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, trách nhiệm tài sản được giới hạn trong phạm vi vốn góp. Tuy nhiên, với doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình.
Dù vậy, quyết định phá sản vẫn chỉ áp dụng với doanh nghiệp như một chủ thể pháp lý, không phải cá nhân theo nghĩa độc lập.
Nhiều doanh nghiệp “chết lâm sàng” nhưng không làm thủ tục phá sản
Số lượng doanh nghiệp ngừng hoạt động trên thực tế lớn hơn nhiều so với số vụ việc phá sản được tuyên bố. Không ít trường hợp doanh nghiệp dừng hoạt động nhưng không thực hiện thủ tục phá sản hoặc giải thể, dẫn đến tình trạng kéo dài tranh chấp, ảnh hưởng quyền lợi của chủ nợ và người lao động.
Nguyên nhân có thể xuất phát từ tâm lý e ngại, thủ tục kéo dài hoặc lo ngại trách nhiệm pháp lý của người quản lý. Việc sử dụng sai hoặc hiểu sai khái niệm “tuyên bố phá sản” càng làm mờ ranh giới giữa cách nói đời thường và thuật ngữ pháp lý.
Trong bối cảnh đó, việc phân biệt rõ giữa “vỡ nợ”, “mất khả năng thanh toán” và “phá sản” không chỉ có ý nghĩa về mặt thuật ngữ, mà còn liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ tài sản của các bên. Giữa cách diễn đạt cảm tính và trạng thái pháp lý tồn tại một khoảng cách đáng kể — và khoảng cách đó chỉ có thể được xác lập bằng quyết định của Tòa án theo đúng trình tự luật định.