Cần cách tiếp cận hệ sinh thái để chuyển đổi hiệu quả và thực chất để phát triển nông nghiệp bền vững
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với áp lực kép từ biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường toàn cầu, một nghiên cứu của Viện MSD cho thấy cho thấy thách thức lớn nhất không còn nằm ở việc “có thực hành ESG hay không”, mà ở khả năng chuyển hóa các thực hành này thành kết quả và tác động thực chất trên thực tế. Điều này đặt ra yêu cầu về một cách tiếp cận hệ sinh thái, trong đó các tác nhân trong chuỗi giá trị cùng tham gia và chia sẻ trách nhiệm.
Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững (MSD), phối hợp với Oxfam tại Việt Nam và Fair Finance Asia trong khuôn khổ Dự án “Thúc đẩy đầu tư và tín dụng xanh cho doanh nghiệp nông nghiệp vì sự phát triển bền vững” (AGREEN) tổ chức Sự kiện Công bố báo cáo & Khuyến nghị chính sách “Hướng tới nông nghiệp bền vững: Thực hành khung Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) và tiếp cận tài chính bền vững của các tác nhân nhỏ và vừa trong chuỗi giá trị nông nghiệp”.
Sự kiện quy tụ hơn 80 đại biểu, bao gồm đại diện các cơ quan quản lý nhà nước, ngân hàng thương mại, tổ chức tài chính, doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã, hiệp hội ngành hàng, viện nghiên cứu, tổ chức phát triển, chuyên gia trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững và tài chính xanh cùng các cơ quan báo chí, truyền thông.

Nông nghiệp trước áp lực chuyển đổi: ESG không còn là lựa chọn
Nông nghiệp và thủy sản giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế Việt Nam, là nguồn cung cấp các mặt hàng xuất khẩu quan trọng như gạo, cà phê và thủy sản. Tuy nhiên, đây cũng là ngành phát thải khí nhà kính lớn thứ hai sau năng lượng và chịu rủi ro ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, thể hiện qua các hiện tượng thiên tai khó lường. Những rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp đến nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp về năng suất, chất lượng sản phẩm, sinh kế và sức khỏe.
Trong khi đó, xuất khẩu nông sản của Việt Nam cũng đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ và người tiêu dùng về các yếu tố môi trường và xã hội, truy xuất nguồn gốc. Điều này khiến ESG - Môi trường- xã hội - quản trị không còn “xu hướng tự nguyện”, mà đang dần trở thành điều kiện để tham gia và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này cho thấy việc thúc đẩy thực hành nông nghiệp theo khung ESG không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của người sản xuất, mà cần một cách tiếp cận chuỗi giá trị với sự tham gia và chia sẻ trách nhiệm giữa các bên liên quan.
Trong bối cảnh này, báo báo cáo & Khuyến nghị chính sách “Hướng tới nông nghiệp bền vững: Thực hành khung Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) và tiếp cận tài chính bền vững của các tác nhân nhỏ và vừa trong chuỗi giá trị nông nghiệp” ra đời nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng ESG trong nông nghiệp Việt Nam, chỉ ra các rào cản lớn nhất trong tiếp cận tài chính bền vững của HTX và doanh nghiệp nhỏ, đồng thời đề xuất các giải pháp chính sách và cơ chế tài chính thiết thực để thúc đẩy chuyển đổi xanh trong toàn ngành.

Báo cáo được thực hiện thông qua khảo sát 97 doanh nghiệp và hợp tác xã trong chuỗi giá trị nông nghiệp, kết hợp với 15 cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia và bên liên quan, nhằm đánh giá thực trạng thực hành ESG và khả năng tiếp cận tài chính bền vững của các tác nhân nhỏ và vừa trong ngành.
Phát biểu khai mạc sự kiện và thảo luận các điểm nhấn của buổi họp, bà Nguyễn Phương Linh, Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững (MSD) chia sẻ: “Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp đã thực hành ESG, nhưng thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở nhận thức, mà ở năng lực thực thi và khả năng chuyển hóa các thực hành này thành chuyển đổi hiệu quả và thực chất. Ngoài ra, còn một nghịch lý đang tồn tại là những doanh nghiệp làm tốt hơn chưa chắc tiếp cận được các nguồn lực hỗ trợ phù hợp, bao gồm tài chính bền vững. Nếu không giải quyết nghịch lý này bằng một cách tiếp cận hệ sinh thái, ESG sẽ khó tạo ra tác động trên diện rộng. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp cần thay đổi như thế nào, mà là chúng ta cần thiết kế lại hệ thống chính sách, tài chính và hỗ trợ ra sao để ESG thực sự trở thành động lực cho chuyển đổi bền vững.”
Bà Linh nhấn mạnh rằng cách tiếp cận hệ sinh thái không chỉ dừng lại ở sự tham gia của nhiều bên, mà đòi hỏi sự phối hợp thực chất và đồng bộ giữa các trụ cột chính sách, tài chính, thị trường và năng lực. Các thành phần này cần được thiết kế để “kết nối và vận hành cùng nhau”, từ đó tạo điều kiện để các tác nhân trong chuỗi giá trị – đặc biệt là hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ – có thể tiếp cận thông tin, nguồn lực và cơ hội một cách hiệu quả hơn. Bà cũng kỳ vọng báo cáo với những dữ liệu “sống” sẽ không chỉ dừng lại ở cung cấp thông tin, mà góp phần thúc đẩy đối thoại chính sách và các hành động phối hợp cụ thể trong thời gian tới.
Bà Nguyễn Thu Hương, Quản lý Chương trình cấp cao của Oxfam tại Việt Nam, nhấn mạnh: “Đây là một nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, phản ánh rõ xu hướng chuyển đổi tất yếu của nông nghiệp theo hướng xanh và bền vững, đồng thời góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam.
Báo cáo cũng cho thấy vai trò quan trọng của tài chính như một đòn bẩy để định hướng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi này, đặc biệt thông qua các công cụ như tín dụng xanh.” Bà nhận định báo cáo đã làm rõ mức độ sẵn sàng thực hành ESG cũng như những khó khăn trong tiếp cận tài chính bền vững của doanh nghiệp, qua đó cung cấp cơ sở quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách và thúc đẩy tài chính xanh trong nông nghiệp.
“Các bên liên quan đều có mong muốn thúc đẩy ESG và tài chính xanh trong nông nghiệp, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những rào cản nhất định. Thông qua báo cáo và các thảo luận tại sự kiện, một hướng đi quan trọng được gợi mở là tăng cường kết nối để các bên không chỉ tham gia, mà còn có thể phối hợp hiệu quả với nhau trong quá trình xây dựng và vận hành hệ sinh thái hỗ trợ các tác nhân trong chuỗi giá trị nông nghiệp.”

Khoảng cách giữa thực hành ESG và tiếp cận tài chính xanh trong nông nghiệp
Tại sự kiện, bà Hoàng Thu Trang – đại diện nhóm nghiên cứu đã trình bày những phát hiện chính của báo cáo “Hướng tới nông nghiệp bền vững: Thực hành khung ESG và tiếp cận tài chính bền vững của các tác nhân nhỏ và vừa trong chuỗi giá trị nông nghiệp”.
Kết quả khảo sát cho thấy thực hành ESG của các hợp tác xã và doanh nghiệp trong khảo sát không đồng đều giữa các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị. Trong đó, các yếu tố môi trường và xã hội thường được thực hành nhiều hơn, trong khi các yếu tố quản trị còn hạn chế. Điều này cho thấy thực hành ESG trong nhiều trường hợp vẫn mang tính phản ứng trước yêu cầu của thị trường hoặc chính sách, thay vì xuất phát từ chiến lược phát triển nội tại của doanh nghiệp. Khoảng trống nhận thức - năng lực - giá trị cần được thu hẹp.
Về tiếp cận tài chính bền vững, một trong những phát hiện quan trọng của báo cáo là: Tài chính xanh vẫn chưa tiếp cận được nhóm tác nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất – HTX và doanh nghiệp nhỏ. Khảo sát trên 97 hợp tác xã và doanh nghiệp cho thấy, dù 54% đơn vị đã tham gia ít nhất một chứng nhận nông nghiệp bền vững, nhưng chỉ có duy nhất 1 đơn vị tiếp cận được nguồn tài chính xanh . Nguồn vốn mà các tác nhân nhỏ đang sử dụng chủ yếu vẫn đến từ tín dụng truyền thống (57%) và vay từ người thân (55%), phản ánh khoảng cách lớn giữa thực hành bền vững và khả năng tiếp cận tài chính phù hợp.
Báo cáo cũng chỉ ra rằng rào cản không nằm ở việc thiếu thực hành ESG, mà chủ yếu đến từ các điều kiện tín dụng truyền thống như yêu cầu tài sản bảo đảm, năng lực xây dựng phương án kinh doanh và hệ thống quản trị của doanh nghiệp . Đồng thời, khoảng 80% đơn vị cho biết chưa từng tiếp cận thông tin về tín dụng xanh, cho thấy hạn chế lớn về thông tin và kết nối thị trường tài chính .
Một điểm đáng chú ý khác là dòng vốn tài chính xanh hiện vẫn tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các dự án đã đạt tiêu chuẩn sẵn có, trong khi các hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ – nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong sản xuất nông nghiệp – vẫn đứng ngoài dòng vốn này.
Những phát hiện này cho thấy nhu cầu cấp thiết về việc thiết kế lại các công cụ tài chính, đồng thời tăng cường vai trò trung gian của các tổ chức hỗ trợ nhằm thu hẹp khoảng cách giữa thị trường vốn và các tác nhân nhỏ trong chuỗi giá trị.
Trong 1–3 năm tới, nhu cầu về tài chính bền vững trong nông nghiệp dự kiến sẽ gia tăng, đặc biệt cho các hoạt động như canh tác bền vững, kinh tế tuần hoàn và đáp ứng các tiêu chuẩn, chứng nhận nông nghiệp.
Điều này đặt ra yêu cầu cần rà soát và tháo gỡ các nút thắt trong tiếp cận vốn, nhằm đảm bảo các chính sách tín dụng xanh và tín dụng nông nghiệp, nông thôn được triển khai hiệu quả trong thực tế. Việc thiết kế các công cụ tài chính phù hợp với đặc thù của hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong ngành – sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thực hành ESG theo hướng dài hạn và thực chất hơn.

Khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy ESG và tài chính bền vững trong nông nghiệp
Từ các phát hiện nghiên cứu và trao đổi tại sự kiện, báo cáo đề xuất một số định hướng chính sách nhằm chuyển đổi hiệu quả và thực chất thông qua việc thu hẹp khoảng cách giữa thực hành ESG và khả năng tiếp cận tài chính bền vững, đặc biệt đối với nhóm hợp tác xã và doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa – chiếm đa số trong chuỗi giá trị nông nghiệp nhưng hiện vẫn đứng ngoài các dòng vốn xanh.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, các khuyến nghị nhấn mạnh nhu cầu tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước nhằm đảm bảo tính thống nhất trong xây dựng và triển khai các chính sách liên quan đến ESG và tài chính xanh. Báo cáo đề xuất sử dụng kết quả nghiên cứu như một nguồn tham khảo trong quá trình xây dựng khung ESG cho ngành nông nghiệp, đặc biệt trong thiết kế chính sách hỗ trợ lãi suất 2% đối với các doanh nghiệp thực hiện dự án xanh, tuần hoàn.
Đồng thời, việc tích hợp bảo hiểm nông nghiệp như một công cụ quản trị rủi ro trong thực hành ESG, cũng như hoàn thiện các quy định liên quan đến bảo hiểm, được xem là giải pháp quan trọng trong bối cảnh rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng nhưng tỷ lệ tham gia bảo hiểm hiện còn thấp (chỉ khoảng 18%).
Đối với khu vực tài chính, báo cáo chỉ ra vai trò dẫn dắt của hệ thống ngân hàng – hiện chiếm khoảng 88% tổng dư nợ tín dụng xanh – nhưng đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống tài chính, cải thiện các sản phẩm tài chính phù hợp hơn với đặc thù của nông nghiệp và năng lực của các tác nhân nhỏ.
Các khuyến nghị bao gồm phát triển tín dụng xanh gắn với tài chính toàn diện, giảm phụ thuộc vào tài sản thế chấp, đồng thời tăng cường các công cụ tài chính cho đổi mới sáng tạo và đầu tư tác động, đặc biệt ở các giai đoạn đầu và giai đoạn mở rộng của doanh nghiệp nông nghiệp. Báo cáo cũng chỉ ra khoảng trống đáng kể trong hệ sinh thái đầu tư khi thiếu các quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần cho nông nghiệp, trong khi các quỹ hiện có thường yêu cầu quy mô vốn lớn, vượt quá khả năng hấp thụ của doanh nghiệp nhỏ.
Đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, nghiên cứu nhấn mạnh năng lực quản trị là điều kiện tiên quyết để tiếp cận cả thị trường và tài chính. Các đơn vị cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống ghi chép, minh bạch tài chính, truy xuất nguồn gốc và xây dựng phương án kinh doanh đáp ứng yêu cầu của tổ chức tín dụng và nhà đầu tư. Đồng thời, ESG cần được tích hợp vào chiến lược và mô hình kinh doanh, thay vì chỉ dừng ở các thực hành mang tính ngắn hạn hoặc đáp ứng yêu cầu từ bên ngoài.
Bên cạnh đó, các tổ chức xã hội được xác định là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái, đóng vai trò trung gian trong việc nâng cao năng lực, kết nối thông tin và hỗ trợ các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ tiếp cận các nguồn tài chính bền vững, bao gồm cả các quỹ đầu tư quốc tế và tài chính tạo tác động. Việc phát huy vai trò của các tổ chức này được xem là chìa khóa để giảm bất cân xứng thông tin và thúc đẩy các mô hình nông nghiệp bền vững có khả năng nhân rộng trong thực tiễn.
Sự kiện công bố báo cáo và đối thoại đa bên không chỉ làm rõ thực trạng, mà còn góp phần định hình cách tiếp cận cho quá trình chuyển đổi nông nghiệp trong giai đoạn tới. Các phát hiện và khuyến nghị được chia sẻ kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan, từ đó hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ.
Qua đó, tạo nền tảng cho một quá trình chuyển đổi hiệu quả và thực chất trong đó các hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp không chỉ thích ứng với biến đổi khí hậu, mà còn nâng cao năng lực và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.














