Bổ sung Luật An toàn, vệ sinh lao động (sửa đổi): Vá “khoảng trống” cho nền kinh tế số
Chính phủ chính thức bổ sung dự án Luật An toàn, vệ sinh lao động (sửa đổi) vào chương trình lập pháp 2026, nhằm xử lý những “điểm nghẽn” pháp lý trước thực tiễn lao động biến đổi nhanh, đặc biệt ở khu vực phi chính thức và nền tảng số.

Chính phủ vừa ban hành Nghị quyết 117/NQ-CP (2/5), thống nhất trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội đưa dự án Luật An toàn, vệ sinh lao động (sửa đổi) vào Chương trình lập pháp năm 2026. Bộ Nội vụ được giao chủ trì, hoàn thiện hồ sơ, giải trình theo quy định.
Thực tiễn đặt áp lực sửa luật
Báo cáo tổng kết giai đoạn 2016–2025 cho thấy luật hiện hành đã tạo khung pháp lý tương đối đồng bộ, góp phần cải thiện điều kiện làm việc.
Tuy nhiên, nhiều quy định đã lạc hậu, chưa bao phủ nhóm lao động không có quan hệ lao động, thiếu tương thích với kinh tế số và còn chồng chéo với luật chuyên ngành.

Thực tế gần đây cho thấy khoảng trống này ngày càng rõ. Sự bùng nổ của lao động nền tảng như tài xế công nghệ, giao hàng tự do kéo theo rủi ro tai nạn, nhưng cơ chế bảo vệ, bồi thường và giám sát an toàn còn mờ nhạt.
Trong lĩnh vực sản xuất, một số vụ tai nạn lao động nghiêm trọng tại công trình xây dựng, nhà xưởng vẫn xảy ra, phản ánh việc tuân thủ quy chuẩn chưa đồng đều.
Cần “luật hóa” chuẩn an toàn mới
Việc sửa đổi luật được kỳ vọng cập nhật tiêu chuẩn an toàn theo công nghệ mới, mở rộng phạm vi điều chỉnh sang khu vực phi chính thức, đồng thời làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong bối cảnh mô hình lao động linh hoạt.
Bà Ingrid Christensen, Giám đốc ILO tại Việt Nam, nhấn mạnh quy mô rủi ro toàn cầu khi mỗi năm có gần 3 triệu người tử vong do tai nạn và bệnh nghề nghiệp, đồng thời khẳng định việc bảo đảm an toàn lao động là yếu tố cốt lõi của phát triển bền vững.
Đồng thời, giới chuyên gia nhận định, nếu không kịp thời hoàn thiện pháp lý, Việt Nam sẽ đối mặt rủi ro gia tăng tai nạn lao động và khó đáp ứng các cam kết quốc tế về lao động bền vững.
Đưa dự án luật vào chương trình lập pháp 2026 là bước đi cần thiết, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc sửa đổi có theo kịp thực tiễn hay không—đặc biệt với những “vùng xám” của thị trường lao động hiện đại.











