
Trong bối cảnh hiện nay, số lượng việc thi hành án dân sự có diễn biến ngày càng phức tạp, giá trị tranh chấp lớn, có nhiều vụ kéo dài nhiều năm gây áp lực cho cơ quan chức năng và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân, công tác hòa giải đang được xem là "chìa khóa mềm" để tháo gỡ những nút thắt trong thi hành án.
Tuy nhiên, để hòa giải thực sự phát huy hiệu quả, không chỉ cần sự thiện chí từ các bên mà còn đòi hỏi cơ chế pháp lý đồng bộ, đội ngũ chấp hành viên có kỹ năng thuyết phục, cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan.
Từ thực tiễn hiện nay, yêu cầu đặt ra là phải có những giải pháp căn cơ nhằm nâng cao chất lượng hòa giải, giảm án tồn đọng và hướng tới mục tiêu bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân một cách hài hòa, bền vững.
Những khó khăn, hạn chế và vướng mắc trong công tác thi hành án dân sự
Áp lực lớn nhất đối với người làm công tác thi hành án dân sự có lẽ là việc đối mặt với "cái tôi" của người được thi hành án và của người bị thi hành án.
Như chia sẻ của ông Nguyễn Văn Phú - Nguyên Chi cục trưởng Chi cục Thi hành án dân sự huyện Bắc Sơn (cũ), tỉnh Sơn La, tại địa bàn sinh sống của người dân tộc thiểu số, vấn đề thi hành án trở nên khó khăn, phức tạp hơn bao giờ hết do người dân hiểu biết pháp luật hạn chế, vi phạm pháp luật rất nhiều nhưng lại không chịu chấp hành việc thi hành bản án do cơ quan nhà nước ban hành.
Do trình độ dân trí hạn chế, nhiều người dân còn thủ sẵn tâm lý "phản đòn" rằng nếu bị thi hành án, bị lấy lại tài sản vi phạm pháp luật thì sẽ tự thiêu, đốt nhà, giết người… để trả thù.
Đây thực sự là vấn đề áp lực lớn đối với cán bộ thi hành án, đòi hỏi mỗi Chấp hành viên phải là người ở giữa công minh, luôn có biện pháp mềm dẻo, gần dân và hài hoà đôi bên.

Thi hành án dân sự là giai đoạn rất đặc biệt. Khi vụ án đã kết thúc bằng một bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật, về nguyên tắc, nghĩa vụ phải được thực hiện.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn thi hành án như một quá trình cưỡng chế đơn thuần thì chưa đầy đủ và sẽ không thể hiện được tính nhân văn của pháp luật.
Trong thực tế, sau một bản án thường là rất nhiều quan hệ xã hội, quan hệ tài sản, quan hệ gia đình, quan hệ kinh doanh vẫn còn tiếp diễn.
Có những trường hợp người phải thi hành án không phải không muốn thi hành, mà không có khả năng thi hành ngay.
Rồi trường hợp nếu cưỡng chế tức thời sẽ làm tài sản bị bán rẻ, doanh nghiệp bị đổ vỡ, gia đình bị xáo trộn, còn người được thi hành án cũng chưa chắc thu hồi được lợi ích tối ưu.
Chính vì vậy, hòa giải và thỏa thuận trong thi hành án dân sự có vai trò như một "van điều hòa" giữa quyền lực cưỡng chế của Nhà nước và quyền tự định đoạt của đương sự.
Điều 6 Luật Thi hành án dân sự đã ghi nhận rất rõ: đương sự có quyền thỏa thuận về việc thi hành án nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội; kết quả thi hành án theo thỏa thuận được công nhận.
Đây là cơ sở pháp lý rất quan trọng để các bên chủ động tìm kiếm phương án thi hành mềm dẻo, thực chất và ít tổn hại hơn.
Cần hiểu đúng rằng hòa giải, thỏa thuận trong thi hành án không làm thay đổi bản án theo nghĩa phủ nhận phán quyết của Tòa án.
Bản án vẫn là căn cứ gốc để xác định quyền, nghĩa vụ của các bên. Thỏa thuận trong thi hành án chỉ là cách thức các bên thống nhất với nhau về việc thực hiện nghĩa vụ đó như thế nào, trong thời hạn nào, theo lộ trình nào, bằng tài sản gì hoặc bằng phương thức gì.
Ví dụ, bản án tuyên một bên phải trả tiền. Nếu người phải thi hành án chưa có khả năng trả toàn bộ ngay, các bên có thể thỏa thuận trả dần, trả bằng tài sản khác, hoặc thống nhất phương án xử lý tài sản để bảo đảm khả năng thu hồi tốt hơn.
Điều quan trọng là thỏa thuận phải rõ ràng, tự nguyện, không trái luật và không ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người thứ ba.
Khoản 3 Điều 1 Nghị định 33/2020/NĐ-CP cũng đã quy định cụ thể rằng, ngay cả khi cơ quan thi hành án dân sự đã ra quyết định thi hành án, đương sự vẫn có quyền tự thỏa thuận thi hành án.
Thỏa thuận này phải lập thành văn bản, thể hiện rõ thời gian, địa điểm, nội dung thỏa thuận, thời hạn thực hiện, hậu quả pháp lý nếu không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, có chữ ký hoặc điểm chỉ của các bên.
Nói cách khác, hòa giải trong thi hành án không phải là "né" bản án, mà là tổ chức việc thi hành bản án một cách linh hoạt, có kiểm soát và phù hợp với thực tế.
Bên cạnh đó, Luật sư Mai Thị Thảo - Phó giám đốc TAT Law Firm cũng chỉ ra những khó khăn khiến việc hòa giải, thỏa thuận trong thi hành án dân sự chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Theo Luật sư Thảo nhận định, khó khăn đầu tiên là tâm lý đối đầu sau tranh chấp.
Khi đã đi qua một quá trình tố tụng kéo dài, các bên thường mất niềm tin vào nhau.
Người được thi hành án sợ rằng nếu chấp nhận thỏa thuận thì bên kia sẽ kéo dài thời gian, tẩu tán tài sản hoặc không thực hiện cam kết.
Người phải thi hành án lại lo ngại rằng nếu thỏa thuận không khéo sẽ bị ràng buộc thêm nghĩa vụ bất lợi.
Bốn khó khăn chính trong hòa giải thi hành án (theo Luật sư Mai Thị Thảo):
Tâm lý đối đầu sau tranh chấp: Khó khăn đầu tiên là tâm lý đối đầu sau tranh chấp. Khi đã đi qua một quá trình tố tụng kéo dài, các bên thường mất niềm tin vào nhau.
Chất lượng văn bản thỏa thuận: Nhiều thỏa thuận được lập rất sơ sài, chỉ ghi chung chung như "cam kết trả dần", "sẽ tự nguyện thi hành", nhưng không xác định rõ mốc thời gian, số tiền từng đợt, tài sản bảo đảm, hậu quả khi vi phạm, cơ chế yêu cầu thi hành tiếp.
Thỏa thuận bị sử dụng không đúng mục đích: Một bên có thể lợi dụng thỏa thuận để kéo dài thi hành án, né tránh nghĩa vụ hoặc làm giảm hiệu quả cưỡng chế.
Rủi ro liên quan đến người thứ ba: Trong thi hành án, tài sản có thể liên quan đến đồng sở hữu, người mua đấu giá, người nhận tài sản, tổ chức tín dụng hoặc các chủ thể có quyền lợi khác.
Cũng theo luật sư Mai Thị Thảo chia sẻ, Chấp hành viên không phải là người "phê chuẩn" nội dung thỏa thuận thay cho ý chí của các bên, nhưng việc Chấp hành viên chứng kiến có ý nghĩa rất quan trọng.
Nó giúp thỏa thuận được ghi nhận trong bối cảnh thi hành án chính thức, hạn chế tranh chấp về việc có hay không có thỏa thuận, nội dung thỏa thuận là gì, các bên có tự nguyện hay không.
Theo quy định hiện hành, khi đương sự có yêu cầu, Chấp hành viên có trách nhiệm chứng kiến và ký tên vào văn bản thỏa thuận trong các trường hợp luật định; việc chứng kiến phải thực hiện tại trụ sở cơ quan thi hành án dân sự.
Tuy nhiên, Chấp hành viên cũng có trách nhiệm từ chối chứng kiến nếu phát hiện thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội, không đúng thực tế, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của người thứ ba hoặc nhằm trốn tránh phí thi hành án.
Đây là điểm rất đáng chú ý. Chấp hành viên không chỉ là người tổ chức cưỡng chế, mà còn có vai trò bảo đảm cho quá trình thỏa thuận diễn ra trong khuôn khổ pháp luật.
Một thỏa thuận tốt trong thi hành án phải vừa tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, vừa bảo đảm tính minh bạch, khả thi và không làm sai lệch mục tiêu thi hành bản án.
Cụ thể, pháp luật cho phép các bên tự thỏa thuận về việc thi hành án, miễn là không trái pháp luật, không vi phạm đạo đức xã hội. Đây là một quy định mang tính nhân văn và thực tiễn rất cao.
Trong bối cảnh nhiều vụ việc tồn đọng kéo dài, hòa giải có vai trò đặc biệt quan trọng ở ba khía cạnh:
Thứ nhất, giúp giảm áp lực cưỡng chế thi hành án. Khi các bên đạt được sự đồng thuận, cơ quan thi hành án không cần áp dụng các biện pháp cưỡng chế vốn phức tạp và tốn kém.
Thứ hai, góp phần giảm chi phí xã hội, bao gồm chi phí tổ chức cưỡng chế, bảo quản tài sản, giải quyết khiếu nại…
Thứ ba, quan trọng hơn, hòa giải giúp ổn định quan hệ xã hội, hạn chế xung đột, đặc biệt trong các vụ việc có quan hệ thân tộc, kinh doanh hoặc tranh chấp kéo dài.
Từ thực tiễn hành nghề, tôi nhận thấy nhiều vụ việc tưởng chừng không thể thi hành được, nhưng khi áp dụng linh hoạt cơ chế hòa giải, các bên đã tự nguyện thực hiện nghĩa vụ một cách hiệu quả và bền vững hơn rất nhiều so với cưỡng chế.
Cùng ở một góc nhìn, luật sư Hoàng Văn Hà (Công ty Luật TNHH ARC Hà Nội) cho rằng: Hòa giải giúp ổn định quan hệ xã hội, hạn chế xung đột, đặc biệt trong các vụ việc có quan hệ thân tộc, kinh doanh hoặc tranh chấp kéo dài.
"Từ thực tiễn hành nghề, tôi nhận thấy nhiều vụ việc tưởng chừng không thể thi hành được, nhưng khi áp dụng linh hoạt cơ chế hòa giải, các bên đã tự nguyện thực hiện nghĩa vụ một cách hiệu quả và bền vững hơn rất nhiều so với cưỡng chế."
— Luật sư Hoàng Văn Hà
Công ty Luật TNHH ARC Hà Nội
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc là những "điểm nghẽn" khiến hòa giải trong thi hành án dân sự chưa phát huy hết hiệu quả.
Trước hết là tâm lý đối kháng của đương sự. Sau quá trình xét xử, nhiều bên đã mất niềm tin hoặc không còn thiện chí hợp tác, dẫn đến việc từ chối hòa giải.
Tiếp đến là vai trò của chấp hành viên trong hòa giải chưa thực sự được phát huy.
Trong nhiều trường hợp, hoạt động hòa giải còn mang tính hình thức, chưa được đầu tư đúng mức về kỹ năng và thời gian.
Thứ ba là thiếu cơ chế hỗ trợ pháp lý đầy đủ cho hòa giải trong giai đoạn thi hành án, đặc biệt đối với các vụ việc có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều bên.
Ngoài ra, một số trường hợp còn xuất hiện tình trạng đương sự lợi dụng việc kéo dài thương lượng để trì hoãn thi hành án, làm giảm hiệu quả của cơ chế này.
Giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác hòa giải trong thi hành án dân sự
Hiện nay, nhiều chấp hành viên cho biết họ phải tự tích lũy kỹ năng hòa giải từ thực tiễn công việc, vậy ngành thi hành án cần có kế hoạch gì để nâng cao kỹ năng hòa giải cho đội ngũ này?.
Về vấn đề này, Hệ thống Thi hành án dân sự nói chung đang triển khai đồng bộ các giải pháp: Tổ chức định kỳ các lớp bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu về kỹ năng hòa giải, đàm phán, tâm lý học ứng dụng cho Chấp hành viên. Phối hợp với Học viện Tư pháp và các đơn vị đào tạo để cập nhật, bổ sung nội dung đào tạo về hòa giải trong thi hành án; Xây dựng và nhân rộng các mô hình, kinh nghiệm hòa giải thành công điển hình trong toàn ngành, toàn tỉnh; Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả hòa giải của từng Chấp hành viên, coi đây là một tiêu chí quan trọng trong thi đua, khen thưởng.
Bên cạnh đó, toàn ngành thi hành án cũng đang nỗ lực để trong thời gian tới, kỹ năng hòa giải trở thành thế mạnh chuyên môn của đội ngũ Chấp hành viên, công chức làm công tác thi hành án…

Nói về giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác thi hành án dân sự, ông Lê Viết Tám - Phó Trưởng Thi hành án dân sự tỉnh Thanh Hoá cho biết, để biện pháp hòa giải phát huy hiệu quả tối đa trên thực tế, thời gian tới cơ quan thi hành án dân sự cần chú trọng một số yếu tố then chốt.
Trong đó, cần nâng cao chất lượng đội ngũ Chấp hành viên về kỹ năng hòa giải, kỹ năng giao tiếp và am hiểu pháp luật thực tiễn; Tăng cường phối hợp chặt chẽ với các cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội, đặc biệt là Mặt trận Tổ quốc, Hội Luật gia, các đoàn thể ở cơ sở để hỗ trợ vận động hòa giải.
Hoàn thiện cơ chế, chính sách, trong đó nghiên cứu áp dụng các quy định khuyến khích hòa giải thành (như giảm chi phí thi hành án, ưu tiên thi hành nhanh…) để tạo động lực cho các bên đương sự; Ứng dụng công nghệ và các hình thức hòa giải linh hoạt (hòa giải trực tiếp, gián tiếp, qua điện thoại, trực tuyến) để phù hợp với điều kiện thực tế của đương sự, đặc biệt đối với đương sự ở vùng sâu, vùng xa….
Từ thực tiễn hành nghề và với quan điểm xem hòa giải trong thi hành án dân sự như một kỹ năng pháp lý và quản trị xung đột, chứ không chỉ là việc "vận động các bên tự nguyện", luật sư Mai Thị Thảo cũng đưa ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả của vấn đề hoà giải trong thi hành án dân sự.

Theo đó, cần nâng cao chất lượng văn bản thỏa thuận thi hành án. Văn bản cần ghi rõ nghĩa vụ phải thi hành, phần đã thi hành, phần còn lại, thời hạn thực hiện, phương thức thanh toán hoặc bàn giao tài sản, tài sản bảo đảm nếu có, hậu quả khi vi phạm và quyền yêu cầu cơ quan thi hành án tiếp tục tổ chức thi hành.
Một thỏa thuận càng rõ thì càng giảm nguy cơ tranh chấp mới;
Cần phân biệt rất rõ giữa thỏa thuận thi hành án thông thường và thỏa thuận không yêu cầu tiếp tục thi hành án.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Nếu các bên thỏa thuận không yêu cầu cơ quan thi hành án tiếp tục thi hành một phần hoặc toàn bộ quyết định thi hành án, Thủ trưởng cơ quan thi hành án có thể ra quyết định đình chỉ đối với nội dung đó.
Sau khi đã có quyết định đình chỉ, đương sự không có quyền yêu cầu thi hành án trở lại đối với phần đã đình chỉ.
Vì vậy, trước khi ký loại thỏa thuận này, các bên phải được giải thích đầy đủ về hậu quả pháp lý;
Cần tăng cường vai trò tư vấn của luật sư trong giai đoạn thi hành án.
Nhiều người cho rằng luật sư chỉ cần thiết ở giai đoạn xét xử, nhưng thực tế giai đoạn thi hành án mới là lúc quyền lợi vật chất được hiện thực hóa.
Một bản án thắng kiện nhưng không thi hành được thì giá trị thực tế rất hạn chế. Luật sư có thể giúp đương sự đánh giá khả năng thi hành, xác minh tài sản, xây dựng phương án đàm phán, thiết kế thỏa thuận và kiểm soát rủi ro pháp lý;
"Bản án không nên là điểm khởi đầu của một cuộc đối đầu mới. Thi hành án, nếu được tổ chức tốt, phải là giai đoạn khép lại tranh chấp, tái lập trật tự pháp lý và hạn chế tối đa tổn thất xã hội."
Luật sư Thảo cũng cho rằng, cơ quan thi hành án cần coi hòa giải, thỏa thuận là một phương thức nâng cao hiệu quả thi hành án, không phải là thủ tục phụ.
Với những vụ việc có khả năng thỏa thuận, Chấp hành viên có thể định hướng các bên đến phương án thực tế hơn, nhất là trong các vụ việc liên quan đến tài sản lớn, doanh nghiệp, đất đai, nhà ở, quan hệ gia đình hoặc nghĩa vụ trả tiền kéo dài.
Cuối cùng, cần xây dựng văn hóa thi hành án thiện chí. Bản án không nên là điểm khởi đầu của một cuộc đối đầu mới.
Thi hành án, nếu được tổ chức tốt, phải là giai đoạn khép lại tranh chấp, tái lập trật tự pháp lý và hạn chế tối đa tổn thất xã hội.
Hòa giải trong thi hành án dân sự vì vậy không chỉ có ý nghĩa pháp lý, mà còn có ý nghĩa nhân văn rất lớn.
Có thể nói, hoà giải có ý nghĩa quan trọng trong thi hành án dân sự. Việc áp dụng tốt biện pháp hoà giải góp phần tổ chức thi hành án được thuận lợi, nhanh chóng, hiệu quả, tăng cường tính nhân văn, duy trì sự lành mạnh, hài hoà trong các mối quan hệ xã hội và đảm bảo sự ổn định về an ninh trật tự.
Thực tiễn thế giới cũng cho thấy, đối với công tác thi hành án dân sự, hòa giải là biện pháp nghiệp vụ mà đội ngũ Chấp hành viên thường áp dụng để giúp người được thi hành án, người phải thi hành án đạt được thoả thuận và tự nguyện thi hành.
Nhờ có hòa giải, nhiều vụ việc được tổ chức thi hành nhanh chóng và dễ dàng hơn.
Hoà giải trong thi hành án dân sự nhìn từ quy định pháp luật và kinh nghiệm quốc tế
Về vấn đề này, trao đổi với PV, bà Nguyễn Thị Ngân (trước khi sáp nhập bà là Phó Cục trưởng Cục Thi hành án dân sự tỉnh Hà Nam, hiện tại là Phó Chánh Văn phòng Cục Quản lý THADS - Bộ Tư Pháp) chia sẻ: Luật Thi hành án dân sự hiện hành không có quy định cụ thể về hoà giải trong quá trình tổ chức thi hành án.
Tuy nhiên, khoản 1 Điều 9 Luật Thi hành án dân sự quy định "Nhà nước khuyến khích đương sự tự nguyện thi hành án".
Do đó, Chấp hành viên – người được Nhà nước giao nhiệm vụ "kịp thời tổ chức thi hành vụ việc" thi hành án cần thực hiện tốt các biện pháp nhằm "khuyến khích đương sự tự nguyện thi hành án".
Các biện pháp đó thường là động viên, thuyết phục từng bên đương sự và có thể là hoà giải giữa các bên đương sự.

Việc hoà giải thường áp dụng trong những tình huống có tính chất phức tạp như có sự xen lẫn quyền, nghĩa vụ của mỗi bên trong vụ việc, hoặc một hoặc cả hai bên chưa đồng tình với bản án, hoặc phát sinh các tình tiết mới sau khi xác minh điều kiện thi hành án... Khi đó, Chấp hành viên có thể đóng vai trò là người hoà giải, phân tích lý lẽ, thiệt hơn… để các bên đi đến sự đồng thuận và tự nguyện thi hành.
Việc áp dụng tốt biện pháp hòa giải góp phần tổ chức thi hành án được thuận lợi, nhanh chóng, hiệu quả, tăng cường tính nhân văn, duy trì sự lành mạnh, hài hoà trong các mối quan hệ xã hội và đảm bảo sự ổn định về an ninh trật tự trên địa bàn.
Ngoài ra, hoà giải thi hành án thành công còn có thể giúp các bên bảo vệ được bí mật đời tư, uy tín kinh doanh…
Đây vừa là ưu điểm của hoà giải, vừa là lợi ích mà các bên cần cân nhắc khi đến giai đoạn thi hành án.
Là cán bộ thi hành án tốt nghiệp thạc sĩ Luật tại Nhật Bản và từng tham gia nhiều hoạt động hợp tác quốc tế về pháp luật trong thi hành án dân sự, bà Nguyễn Thị Ngân chia sẻ, theo Ủy ban châu Âu về hiệu quả công lý (CEPEJ), hòa giải (mediation) là một kỹ năng được chú trọng trong quá trình đào tạo liên tục, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho Chấp hành viên/ Thừa phát lại nhằm giúp họ đảm bảo tính đồng nhất của các kỹ năng trong nghề.
Kinh nghiệm quốc tế
Tại Cục Thực thi pháp luật của Bộ Tư pháp Thái Lan (tương tự như Cục Quản lý Thi hành án dân sự của Bộ Tư pháp Việt Nam), Trung tâm hoà giải trực thuộc Văn phòng cầm cố tài sản trung ương đã được thành lập vào năm 2005. Trung tâm này thực hiện thủ tục hoà giải cả trước và sau khi có quyết định thi hành án, với kết quả rất tích cực.
Từ kinh nghiệm quốc tế, chúng ta có thể nghiên cứu, phát huy hiệu quả công tác hoà giải trong thi hành án dân sự thông qua một số biện pháp như tăng cường đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng hoà giải cho đội ngũ Chấp hành viên, Thừa phát lại; hoàn thiện pháp luật để quy định trình tự, thủ tục, giá trị pháp lý của kết quả hoà giải do Chấp hành viên, Thừa phát lại thực hiện.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, công tác hòa giải cơ sở trong Thi hành án dân sự đã được các địa phương chú trọng và áp dụng đạt hiệu quả.
Công tác hòa giải ở cơ sở đã góp phần xây dựng ý thức thượng tôn pháp luật trong cộng đồng dân cư, mang lại trật tự ổn định xã hội, đồng thời thể hiện tính nhân văn của pháp luật Việt Nam.
Lê Hoàng - Duy Khương - Nguyễn Xinh


