logo

Trong dòng chảy bất tận của thời gian và những biến thiên thăng trầm của lịch sử, mỗi dân tộc trên thế giới đều đi tìm cho mình một "điểm tựa" để tồn tại và phát triển.

Với người Việt Nam, điểm tựa ấy không nằm ở những trang kinh điển xa xôi, mà nằm ngay trong hơi thở của đất đai, trong nhịp đập của trái tim và trong một ngày hội thiêng liêng đã trở thành Quốc lễ: Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.

Cứ mỗi độ tháng Ba âm lịch, khi hoa xoan rắc nhẹ và những cơn mưa xuân còn đọng lại trên nhành non, hàng triệu triệu bước chân lại cùng hướng về đỉnh núi Nghĩa Lĩnh linh thiêng.

Đó không chỉ là một chuyến hành hương về địa lý, mà là một cuộc trở về với bản ngã, là sự thức tỉnh của lòng tự tôn dân tộc và là lời khẳng định về một sức sống mãnh liệt đã được hun đúc qua bốn ngàn năm lịch sử.


Lịch sử dân tộc Việt Nam mở đầu bằng một huyền thoại đẹp đến nao lòng, một huyền thoại mà nếu bóc tách những lớp sương mù của thời gian, ta sẽ thấy hiện ra một triết lý nhân sinh vô cùng hiện đại và nhân văn.

Truyền thuyết về Lạc Long Quân và Âu Cơ với bọc trăm trứng không đơn thuần là cách người xưa lý giải về nguồn gốc chủng tộc.

Đó là bản "tuyên ngôn" đầu tiên về sự đoàn kết. Hai chữ "Đồng bào" - cùng một bọc - chính là danh từ thiêng liêng nhất, là sợi dây vô hình nhưng bền chặt hơn bất cứ thứ sắt thép nào, gắn kết người miền ngược với người miền xuôi, người miền biển với người miền rừng.

Khi Cha Lạc Long Quân dắt 50 con xuống biển, Mẹ Âu Cơ đưa 50 con lên non, đó không phải là một cuộc chia ly trong nước mắt, mà là một cuộc đại di cư mang tầm vóc lịch sử để khai sơn phá thạch, định hình nên hình hài của đất nước hình chữ S hôm nay.

Từ thuở ấy, ý niệm về chủ quyền và sự thống nhất dân tộc đã được gieo mầm.

Chúng ta tự hào bởi chúng ta không phải là những thực thể rời rạc, mà là những chi cành trên cùng một gốc, là những dòng sông cùng chảy ra từ một nguồn mạch tổ tiên.


Công lao của 18 đời Vua Hùng là một tượng đài sừng sững trong tâm thức Việt.

Các Ngài không chỉ là những vị quân chủ đầu tiên đặt nền móng cho nhà nước Văn Lang sơ khai với bộ máy hành chính đơn giản nhưng hiệu quả, mà quan trọng hơn, các Ngài là những người kiến tạo nên nền văn minh.

Đó là nền văn minh lúa nước rực rỡ, nơi con người học cách trị thủy, cách chọn giống, cách gieo mầm để biến bùn lầy thành những cánh đồng vàng óng.

Hình ảnh Lang Liêu với bánh chưng, bánh giầy - những sản vật kết tinh từ hạt gạo - không chỉ nói lên lòng hiếu thảo, mà còn là minh chứng cho trí tuệ của người Việt cổ trong việc hiểu về trời đất, về triết lý âm dương hòa hợp.

Những chiếc trống đồng Đông Sơn với hoa văn tinh xảo, hình chim lạc bay lượn, hình người giã gạo, hình hội đâm đuống... chính là những cuốn "sách sử bằng đồng" ghi lại một thời kỳ huy hoàng của sức sáng tạo và tinh thần lạc quan của tiền nhân.

"Dù ai đi ngược về xuôi 

Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng mười tháng ba"

Câu ca dao ấy giống như một hồi chuông tâm linh, nhắc nhở chúng ta rằng dù cuộc đời có cuốn ta đi xa đến đâu, dù có định cư ở những phương trời xa lạ, thì cái "gốc" vẫn là thứ duy nhất giữ cho con người ta không bị gục ngã trước những cơn bão táp của số phận.

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một nghi lễ tôn giáo thông thường để trở thành một thực thể văn hóa đặc biệt.

Việc UNESCO vinh danh tín ngưỡng này là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại là sự thừa nhận tầm vóc của đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".

Thế giới ngưỡng mộ người Việt không chỉ ở tinh thần chiến đấu anh dũng, mà còn ở cách chúng ta trân trọng quá khứ. Một dân tộc biết cúi đầu trước tổ tiên là một dân tộc sẽ không bao giờ bị đồng hóa.

Suốt một ngàn năm Bắc thuộc, những kẻ xâm lược đã tìm mọi cách để xóa bỏ bản sắc, để đồng hóa lối sống, nhưng chúng đã thất bại trước một pháo đài kiên cố:

Đó là bàn thờ Tổ tiên trong mỗi gia đình và sự tôn thờ Quốc Tổ trong lòng mỗi người dân.

Chính niềm tin vào nguồn gốc "Con Rồng Cháu Tiên" đã tạo ra một sức đề kháng văn hóa cực kỳ mạnh mẽ, giúp người Việt giữ được tiếng nói, giữ được phong tục và giữ được khát vọng độc lập.

Nhìn lại hành trình lịch sử, ta càng thấy rõ hơn vai trò của cội nguồn trong những thời khắc sinh tử của dân tộc.

Vào mùa thu năm 1954, đứng trước đền cổ trên núi Nghĩa Lĩnh, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại một lời căn dặn mang tính cương lĩnh cho mọi thế hệ:

"Các Vua Hùng đã có công dựng nước,

Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước".

Chữ "Giữ" ở đây không chỉ là bảo vệ biên cương, bờ cõi bằng vũ khí, mà còn là giữ gìn di sản văn hóa, giữ gìn nhân cách và cốt cách con người Việt Nam.

Trong thế kỷ 21, khi làn sóng toàn cầu hóa đang quét qua mọi ngóc ngách của đời sống, khi những giá trị thực dụng đôi khi làm mờ mắt con người, thì tiếng gọi từ cội nguồn lại càng trở nên cấp thiết.

Nếu không có "gốc", chúng ta sẽ chỉ là những kẻ du cư văn hóa, lạc lõng giữa thế giới rộng lớn.

Cội nguồn chính là tấm căn cước để chúng ta bước ra thế giới với tư thế ngẩng cao đầu.

Chúng ta hội nhập nhưng không hòa tan, chúng ta tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng vẫn giữ được hồn cốt của người Việt.

Đó chính là cách chúng ta "giữ nước" hiệu quả nhất trong thời đại mới.

Ý nghĩa của ngày 10/3 còn nằm ở sự đoàn kết và hòa hợp dân tộc. Đây là dịp để xóa nhòa mọi khoảng cách, để người Việt ở trong nước và người Việt ở nước ngoài cùng nhìn về một hướng.

Sức mạnh của dân tộc Việt Nam chưa bao giờ nằm ở vũ khí tối tân hay tiềm lực kinh tế khổng lồ, mà nằm ở khối đại đoàn kết.

Từ bọc trăm trứng cho đến những cuộc kháng chiến trường kỳ, và giờ đây là công cuộc kiến thiết đất nước, sức mạnh ấy luôn là chìa khóa của mọi thành công.

Khi chúng ta cùng thắp một nén nhang, cùng hướng về Nghĩa Lĩnh, mọi hiềm khích, khác biệt đều trở nên nhỏ bé trước tình đồng bào máu thịt.

Nhưng ca ngợi công lao của các Vua Hùng không có nghĩa là chúng ta chỉ đắm mình trong ánh hào quang của quá khứ.

Mỗi nén tâm hương dâng lên Tổ tiên phải đi kèm với một lời hứa: Hứa sẽ sống sao cho xứng đáng với dòng máu đang chảy trong huyết quản, hứa sẽ đóng góp trí tuệ và công sức để đưa đất nước vươn tầm, để "sánh vai với các cường quốc năm châu" như mong ước của Bác Hồ và khát vọng của cha ông.

Đất nước hôm nay đang đứng trước những vận hội mới nhưng cũng không ít thách thức.

Để vượt qua, chúng ta cần bản lĩnh và trí tuệ, nhưng trên hết là cần một "mỏ neo" tâm hồn.

Và mỏ neo đó, không đâu khác chính là Đền Hùng, là đạo lý ngàn năm của dân tộc.

Hãy tưởng tượng về một tương lai, khi những đứa trẻ Việt Nam lớn lên giữa sự bao vây của công nghệ và trí tuệ nhân tạo, nhưng trong tâm thức của chúng vẫn in đậm hình ảnh bánh chưng, bánh giầy, vẫn biết xúc động khi nghe câu chuyện về Mẹ Âu Cơ, vẫn biết tự hào khi nhắc đến hai chữ "Văn Lang". Đó chính là sự trường tồn. Đó chính là chiến thắng của văn hóa trước thời gian.

Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương là một biểu tượng tuyệt đẹp của sự tiếp nối.

Quá khứ không mất đi mà luôn sống động trong hiện tại, dẫn dắt chúng ta đi tới tương lai.

Công lao dựng nước của các Vua Hùng đã được viết bằng mồ hôi và máu, và trách nhiệm của chúng ta là viết tiếp những trang sử rạng rỡ đó bằng khát vọng và sự sáng tạo.

Màn trống hội "Đất Tổ tìm về" mở màn cho chương trình nghệ thuật Lễ hội Đền Hùng và Tuần Văn hóa - Du lịch Đất Tổ năm Bính Ngọ 2026. (Ảnh: phutho.gov.vn)
Màn trống hội "Đất Tổ tìm về" mở màn cho chương trình nghệ thuật Lễ hội Đền Hùng và Tuần Văn hóa - Du lịch Đất Tổ năm Bính Ngọ 2026. (Ảnh: phutho.gov.vn)

Non sông gấm vóc này là món quà vô giá của tiền nhân, và việc giữ gìn, phát triển nó không chỉ là nhiệm vụ, mà là một đặc ân thiêng liêng.

Mỗi người Việt Nam, dù ở bất cứ nơi đâu, hãy luôn khắc ghi trong tim mình một địa chỉ đỏ, một điểm tựa tinh thần vĩnh cửu: Nghĩa Lĩnh - Nơi khởi nguồn của một dân tộc anh hùng.

Hào khí ngàn năm vẫn đang cuộn chảy, tiếng trống đồng vẫn đang vang vọng trong lòng đất mẹ, giục giã chúng ta bước tiếp trên con đường vinh quang, để xứng danh là con cháu của các vị Vua Hùng, xứng danh với một dân tộc có bề dày văn hiến bốn ngàn năm rạng rỡ.


Thực hiện: Phạm Duy

Ảnh: Kim Ngân

Đồ họa: Nguyễn Thượng

Thiết kế và phát triển bởi

GPM