---
title: "Nhìn từ vụ thảm án ở Đồng Nai: "Chuẩn đoán" tâm lý hung thủ từ những dấu hiệu "lâm sàng" của hành vi"
avatar: https://cdn.baophapluat.vn/uploaded/images/2026/09/04/30a49c69-6451-413b-9ed0-1627fde47a27.jpg
slug: nhin-tu-vu-tham-an-o-dong-nai-chuan-doan-tam-ly-hung-thu-tu-nhung-dau-hieu-lam-sang-cua-hanh-vi
url: https://phapluatplus.baophapluat.vn/nhin-tu-vu-tham-an-o-dong-nai-chuan-doan-tam-ly-hung-thu-tu-nhung-dau-hieu-lam-sang-cua-hanh-vi.html
published_at: 14:28 04/09/2026
updated_at: 14:28 04/09/2026
authors: TS Đào Trung Hiếu
source:
  name: Báo Pháp Luật Việt Nam
  domain: baophapluat.vn
  type: press
category: Hoạt động tư pháp > Tư Vấn Pháp Luật
topics:
  - đe dọa giết người
  - hành vi leo thang
  - đồng nai
  - Nguyễn Đức Anh
  - tâm lý tội phạm
language: vi
content_type: article
---

# Nhìn từ vụ thảm án ở Đồng Nai: &quot;Chuẩn đoán&quot; tâm lý hung thủ từ những dấu hiệu &quot;lâm sàng&quot; của hành vi

## Sau nhiều năm làm điều tra trọng án, điều khiến tôi day dứt nhất khi nhìn lại một số vụ án không chỉ là câu hỏi “Vì sao hung thủ có thể làm như vậy?”, mà còn là một câu hỏi khác: “Trước khi án mạng xảy ra, đã từng có thời điểm nào chúng ta có thể nhận ra nguy cơ và ngăn nó lại hay không? Đó mới là ý nghĩa cuối cùng của việc “chẩn đoán” tâm lý tội phạm”, Thượng tá, Tiến sĩ (TS). Đào Trung Hiếu chia sẻ.

Ngày 3/9, tại ấp Bùi Chu, xã Bình Minh, thành phố Đồng Nai, một vụ án mạng đặc biệt nghiêm trọng khiến 3 người trong một gia đình tử vong, một người bị thương nặng.

Thượng tá, Tiến sĩ (TS). Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, đã chia sẻ dưới góc độ tâm lý học hành vi: Vì sao một ý định bạo lực được cho là bắt nguồn từ đổ vỡ tình cảm lại có thể chuyển hướng sang những người hoàn toàn không có mâu thuẫn với người gây án?.

Gần 15 năm trong nghề điều tra trọng án cho tôi một kinh nghiệm: đừng cố tìm dấu hiệu của tội ác trên khuôn mặt hung thủ.

Thứ đáng “đọc“ hơn là những gì họ đã làm trước khi gây án, những giới hạn họ lần lượt vượt qua và những quyết định được đưa ra ở từng thời điểm.

![](https://cdn.baophapluat.vn/uploaded/images/2026/09/04/30a49c69-6451-413b-9ed0-1627fde47a27.jpg)

Thượng tá, Tiến sĩ (TS). Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học.

**Không có "Gương mặt sát nhân"**

Sau những vụ án đặc biệt nghiêm trọng, tôi thường thấy công chúng nhìn rất lâu vào bức ảnh của hung thủ.

Người ta soi ánh mắt, khuôn miệng, vầng trán rồi tự hỏi: “Trông thế này mà sao giết người được?”, hoặc ngược lại, cố tìm trên gương mặt ấy một dấu hiệu nào đó chứng minh rằng tội ác dường như đã được báo trước.

Tôi không tin vào cách nhận diện ấy.

Trong những năm trực tiếp điều tra các vụ án giết người, tôi từng gặp những đối tượng mà nếu chỉ gặp ngoài đường, không ai nghĩ họ vừa gây ra một trọng án.

Có người sau khi bị bắt vẫn nói năng nhỏ nhẹ, trả lời mạch lạc, vẻ ngoài hoàn toàn bình thường.

Nhưng khi dựng lại những gì họ đã làm trong vài giờ hoặc vài ngày trước đó, một chân dung khác hiện ra.

Vì thế, nếu muốn “đọc” một hung thủ, tôi cho rằng đừng bắt đầu từ khuôn mặt. Hãy bắt đầu từ hành vi.

Chữ “lâm sàng” trong bài viết này cũng được sử dụng theo nghĩa đó. Đây không phải lâm sàng y khoa và càng không phải việc ngồi trước một bức ảnh để chẩn đoán tâm thần.

Tôi dùng nó như một ẩn dụ phương pháp. Nếu bác sĩ lần từ triệu chứng đến căn nguyên bệnh lý, người nghiên cứu tội phạm cũng có thể lần theo những biểu hiện mà hung thủ để lại trong chính hành vi của mình.

Và phải nói ngay một giới hạn khoa học: từ những thông tin hiện có, không thể kết luận nghi phạm mắc bệnh tâm thần, rối loạn nhân cách hay bất kỳ bệnh lý nào.

Việc đó thuộc lĩnh vực giám định chuyên môn. Ở đây, thứ chúng ta có thể phân tích là quá trình vận động của hành vi.

Theo thông tin điều tra ban đầu, Nguyễn Đức Anh (SN 2005), khai có quan hệ tình cảm với Đ.T.P.A (SN 2009).

Sau khi P.A. nói chia tay, Đức Anh nảy sinh ý định giết cô. Rạng sáng 3/9, sau khi uống rượu, nghi phạm mang dao đến nhà P.A., trèo lên mái và tìm cách cạy ô cửa giếng trời để đột nhập.

Khi không thực hiện được ý định tại đây, diễn biến bạo lực sau đó chuyển sang căn nhà sát bên và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

Điều khiến tôi chú ý không phải một hành động đơn lẻ, mà là khoảng cách từ lúc xuất hiện ý nghĩ đến lúc tội ác thực sự xảy ra đã được lấp đầy bằng nhiều quyết định liên tiếp.

Đó mới là những dấu hiệu “lâm sàng” đáng đọc.

**Khi tình yêu biến thành sự chiếm hữu**

Tôi không thích cách gọi những vụ án dạng này là “cuồng yêu”, “điên tình”.

Những từ ấy nghe thuận tai nhưng dễ khiến người ta hiểu rằng hung thủ gây án vì “yêu quá”.

Trong khi tình yêu tự thân không sản sinh ra tội ác. Điều đáng nghiên cứu nằm ở cách một người nhận thức về tình yêu, về quyền của đối phương và về sự từ chối.

Một mối quan hệ bình thường phải thừa nhận một nguyên tắc rất đơn giản: người ta có quyền yêu mình và cũng có quyền không còn yêu mình nữa.

Phần lớn chúng ta khi bị chia tay đều đau khổ. Có người mất ngủ, có người giận dữ, có người suy sụp trong một thời gian.

Nhưng sau cùng vẫn phải chấp nhận rằng đối phương là một chủ thể độc lập.

Nguy hiểm bắt đầu khi tình yêu bị biến thành quyền sở hữu.

Tâm lý học có khái niệm rejection sensitivity, có thể hiểu là sự nhạy cảm quá mức trước việc bị từ chối.

Khi trạng thái này kết hợp với nhu cầu kiểm soát mạnh và cái tôi dễ bị tổn thương, lời chia tay có thể bị tiếp nhận không còn như sự kết thúc một quan hệ mà như một sự xúc phạm, phản bội hoặc tước đoạt thứ mà chủ thể cho rằng “thuộc về mình”.

Từ đó có thể xuất hiện oán giận, ý nghĩ trả đũa và sự hợp lý hóa hành vi bạo lực.

Nhưng ở đây có một ranh giới tôi cho rằng đặc biệt quan trọng: nghĩ đến bạo lực và chuẩn bị thực hiện bạo lực là hai cấp độ hoàn toàn khác nhau.

Trong thực tiễn điều tra, chúng tôi luôn quan tâm đến thời điểm ý định bắt đầu được “vật chất hóa”. Con dao được lấy lúc nào?

Đối tượng mang nó đi với mục đích gì? Vì sao lại đến nhà nạn nhân vào giờ ấy? Khi gặp cửa khóa, tại sao không quay về mà tiếp tục trèo mái, tìm đường vào?

Chính những hành vi chuẩn bị ấy nói nhiều hơn rất nhiều so với câu khai chung chung: “Lúc đó tôi tức quá”.

Rượu cũng vậy. Rượu có thể gây disinhibition, tức làm suy giảm những cơ chế ức chế và tự kiểm soát, khiến hành vi bốc đồng hoặc hung hăng ở một số người dễ bộc lộ hơn.

Nhưng từ kinh nghiệm xử lý các vụ án, tôi luôn thận trọng với lời giải thích “do say”. Say có thể giải thích trạng thái. Nó không mặc nhiên giải thích động cơ.

Nếu ý định đã hình thành trước khi uống, hung khí đã được chuẩn bị, mục tiêu đã được xác định và chủ thể vượt qua nhiều trở ngại để tiếp cận nạn nhân, thì không thể dùng một chữ “rượu” để xóa nhòa cả quá trình trước đó.

**"Trượt tâm lý" và điểm không quay lại**

Có một hiện tượng trong vụ án này mà tôi muốn gọi, theo cách diễn đạt dễ hiểu, là “trượt tâm lý”.

Đây không phải một thuật ngữ chẩn đoán của tâm thần học. Nó mô tả quá trình con người lần lượt vượt qua những ngưỡng ức chế, trong khi hành vi bạo lực ngày càng leo thang.

Tâm lý học hành vi có thể soi chiếu quá trình ấy qua behavioral escalation (leo thang hành vi) và disinhibition (giải ức chế).

![](https://cdn.baophapluat.vn/uploaded/images/2026/09/04/b10ad8ff-5919-4f97-b6ed-86f846ff60bf.jpeg)

Nghi can Nguyễn Đức Anh.

Một người đang tức giận nghĩ “tao sẽ giết mày” vẫn còn cách rất xa một vụ giết người.

Nhưng khi người ấy bắt đầu lấy dao, mang dao ra khỏi nhà, tìm đến người bị đe dọa, tìm cách đột nhập rồi sử dụng bạo lực, những ranh giới tâm lý đã lần lượt bị vượt qua.

Trong điều tra trọng án, tôi đặc biệt quan tâm đến điểm mà một ý nghĩ phạm tội bắt đầu biến thành hành động không còn dễ dàng rút lại.

Không có một “điểm không quay lại” cố định cho mọi hung thủ. Có người mang dao đến nơi rồi vứt dao bỏ về.

Có người đứng trước cửa nhà nạn nhân nhưng tỉnh lại. Có người sau hành vi tấn công đầu tiên lập tức dừng lại và tìm cách cứu nạn nhân.

Vì thế, khoa học không cho phép nói rằng đã bước một bước thì tất yếu phải bước bước tiếp theo.

Nhưng cũng có những trường hợp diễn ra theo chiều ngược lại. Sau mỗi giới hạn bị phá vỡ, hàng rào tâm lý đối với giới hạn tiếp theo yếu dần.

Chủ thể đã dấn ngày càng sâu vào chuỗi hành động, trong trạng thái kích động và giải ức chế, nên khả năng tự dừng lại suy giảm.

Nói theo ngôn ngữ đời thường, có thể xuất hiện tâm thế “đã lỡ thì làm tới”, “đâm lao phải theo lao”, “đã chót thì chét”…

Tuy nhiên, kinh nghiệm điều tra khiến chúng tôi không bao giờ dừng lại ở cách giải thích ấy.

Bởi sau lần tấn công đầu tiên, động cơ có thể đã thay đổi.

Ban đầu, một người có thể hành động vì thù tức. Sau đó, người ngăn cản trở thành mục tiêu. Tiếp nữa, người chứng kiến có thể bị nhìn nhận như mối nguy.

Ý định chạy trốn, che giấu hành vi, loại bỏ sự cản trở hoặc duy trì quyền kiểm soát tình huống có thể nảy sinh ngay trong quá trình phạm tội.

Nói cách khác, một vụ án có thể có động cơ khởi phát, nhưng không nhất thiết mọi hành vi tiếp theo đều còn được chi phối bởi chính động cơ ấy.

Đây là điểm tôi cho rằng phải đặc biệt lưu ý khi phân tích vụ án Đồng Nai.

**Khi bạo lực đổi mục tiêu**

Câu hỏi khó nhất không phải tại sao một người bị chia tay lại tức giận.

Câu hỏi khó hơn nhiều là: Tại sao từ ý định tìm người yêu cũ, bạo lực lại chuyển sang những người hoàn toàn không có mâu thuẫn với nghi phạm?

Tâm lý học gọi một cơ chế có thể liên quan là “displaced aggression”, tức gây hấn chuyển dịch.

Khi đối tượng thực sự gây ra sự tức giận không thể tiếp cận, hành vi gây hấn trong một số hoàn cảnh có thể được chuyển sang một người khác dễ tiếp cận hơn.

Thông tin điều tra ban đầu cho biết sau khi không vào được nhà P.A., nghi phạm trèo sang căn nhà sát bên và sau đó gây án tại đây. Đáng chú ý, nghi phạm khai không quen biết và không có mâu thuẫn với gia đình bị hại.

Nếu dữ liệu này được chứng minh, ta thấy một sự chuyển đổi rất đáng chú ý: đối tượng của bạo lực đã tách khỏi nguyên nhân ban đầu của sự tức giận.

Nhưng nếu trực tiếp điều tra vụ án này, tôi sẽ không dừng ở câu trả lời “gây hấn chuyển dịch”.

Tôi sẽ đặc biệt chú ý tới thời điểm người chủ nhà phát hiện nghi phạm; diễn biến lần tấn công đầu tiên; phản ứng của nghi phạm khi người này bỏ chạy; và nhất là trạng thái tâm lý của nghi phạm trước những hành vi tiếp theo.

Bởi từ thời điểm đó, có thể chúng ta không còn đứng trước một động cơ duy nhất nữa.

Một người ban đầu có thể là “mục tiêu thay thế”. Một người khác có thể trở thành “người cản trở”. Người tiếp theo có thể bị nhận thức như “nhân chứng”.

Cũng có khả năng bạo lực đã bước sang trạng thái lan tỏa, trong đó những người xuất hiện trong không gian mà hung thủ đang kiểm soát đều có nguy cơ trở thành mục tiêu.

Nhưng tất cả chỉ là giả thuyết điều tra.

Tâm lý học cho chúng ta những mô hình để đặt câu hỏi. Chỉ chứng cứ mới cho phép trả lời.

**Hỏi hung thủ "tại sao?" là chưa đủ**

Nhiều năm làm nghề điều tra trọng án giúp tôi nhận ra rằng có những câu hỏi tưởng rất quan trọng nhưng thực ra lại quá rộng. Một trong số đó là: “Tại sao anh giết người?”. Hung thủ có thể trả lời: “Vì tức”, “vì ghen”, “vì say”, “vì lúc đó không nghĩ được gì”.

Những câu trả lời ấy chưa đủ. Điều tra viên phải cắt vụ án thành từng lát thời gian rất nhỏ.

Khi nào ý định xuất hiện? Từ lúc đó đến khi lấy hung khí đã xảy ra chuyện gì? Khi bước ra khỏi nhà, anh định làm gì?

Trên đường đi có lúc nào muốn quay lại không? Khi đến nơi thấy cửa khóa, tại sao không bỏ về? Khi trèo lên mái, anh nghĩ sẽ làm gì nếu vào được?

Khi bị phát hiện, tại sao vẫn tiếp tục? Khi mục tiêu ban đầu không thể tiếp cận, tại sao chuyển sang nhà khác? Sau lần tấn công đầu tiên, vì sao không dừng lại?

Đặc biệt, trong những vụ có nhiều nạn nhân, tôi luôn cho rằng phải hỏi riêng động cơ đối với từng người. Không thể mặc nhiên lấy lý do gây án với nạn nhân thứ nhất để giải thích cái chết của nạn nhân thứ hai, thứ ba.

Đây là chỗ mà kinh nghiệm điều tra hiện trường rất quan trọng.

Hung thủ có thể nói một điều, nhưng dấu vết lại kể một câu chuyện khác.

Vị trí thi thể, hướng di chuyển, dấu máu, thương tích, camera, thời gian cuộc gọi, dữ liệu điện thoại, cách sử dụng hung khí, hành vi trước và sau khi gây án có thể xác nhận hoặc bác bỏ lời khai.

Tôi vẫn thường hình dung rằng hiện trường là một “bản ghi tâm lý” mà hung thủ không thể xóa hoàn toàn. Họ có thể quên.

Có thể khai không chính xác. Có thể tìm cách hợp lý hóa hành vi của mình.

Nhưng mỗi quyết định đã được chuyển thành hành động đều để lại dấu vết.

Vì thế, nếu coi hành vi là “triệu chứng lâm sàng”, thì hiện trường và chứng cứ chính là những “xét nghiệm” buộc mọi chẩn đoán tâm lý phải chịu sự kiểm chứng.

Đó cũng là điểm phân biệt tâm lý học tội phạm với việc ngồi suy đoán nội tâm một con người.

**Điều quan trọng nhất là "chẩn đoán" trước khi có án mạng**

Sau cùng, tôi cho rằng giá trị lớn nhất của việc phân tích tâm lý hung thủ không nằm ở việc chúng ta giải thích được một người sau khi họ đã giết người.

Nếu chỉ làm được điều đó thì về phương diện phòng ngừa, chúng ta đã đến quá muộn. Điều đáng quan tâm hơn là những dấu hiệu xuất hiện trước tội ác.

Trong “threat assessment” - (đánh giá nguy cơ từ hành vi đe dọa), người ta không chỉ nhìn vào một câu nói mà quan tâm tới quỹ đạo của hành vi.

Một lời dọa giết trong lúc tức giận không đồng nghĩa với việc người nói chắc chắn sẽ giết người. Pháp luật và khoa học đều không cho phép suy diễn như vậy.

Nhưng nếu lời đe dọa được lặp lại; người đe dọa bắt đầu đeo bám; xuất hiện tại nhà, nơi làm việc hoặc trường học của người bị đe dọa; tìm cách xâm nhập; chuẩn bị hung khí; hành vi ngày càng quyết liệt thì câu chuyện đã khác.

Kinh nghiệm làm án khiến tôi đặc biệt cảnh giác với sự chuyển dịch từ lời nói sang hành động chuẩn bị.

Một tin nhắn “tao sẽ giết mày” là một dữ kiện. Nhưng nếu ngày hôm sau người gửi tin nhắn xuất hiện trước cửa nhà với hung khí, đó đã là một cấp độ nguy cơ hoàn toàn khác.

Vì vậy, khi có những dấu hiệu đe dọa nghiêm trọng và lặp lại, gia đình không nên chỉ xem đó là “chuyện yêu đương của bọn trẻ”, cũng không nên tự tổ chức những cuộc gặp để hai bên “nói chuyện cho ra nhẽ”.

Cần lưu lại tin nhắn, cuộc gọi, camera và các bằng chứng khác; báo cho cơ quan công an để thông tin được tiếp nhận, xác minh và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Khi nguy cơ đã trở nên trực tiếp, ưu tiên đầu tiên phải là bảo vệ tính mạng chứ không phải hòa giải quan hệ.

Vụ án Đồng Nai hiện vẫn đang được cơ quan chức năng tiếp tục điều tra. Những phân tích tâm lý trong bài viết này vì thế không phải kết luận về động cơ cuối cùng, năng lực trách nhiệm hình sự hay trạng thái tâm thần của nghi phạm.

Những vấn đề đó chỉ có thể được xác định bằng chứng cứ và các thủ tục tố tụng cần thiết.

Nhưng vụ án cho chúng ta một bài học có ý nghĩa rộng hơn.

Đừng cố nhận diện một người nguy hiểm bằng khuôn mặt của họ. Hãy nhìn xem hành vi của họ đang đi về đâu.

Một vụ giết người có thể đã bắt đầu về mặt tâm lý từ rất lâu trước thời điểm hung thủ sử dụng hung khí.

Trong khoảng thời gian ấy có thể xuất hiện những lời đe dọa, hành vi kiểm soát, sự đeo bám, ý nghĩ trả thù, việc chuẩn bị công cụ và những lần thử vượt qua giới hạn.

Không phải ai có một trong những biểu hiện ấy cũng sẽ trở thành tội phạm. Không tồn tại một công thức thần kỳ dự báo chính xác ai sẽ giết người.

Nhưng khi nhiều dấu hiệu hội tụ và mức độ hành vi ngày càng leo thang, xã hội không nên tiếp tục coi chúng là những chuyện nhỏ riêng lẻ.

Sau nhiều năm làm điều tra trọng án, điều khiến tôi day dứt nhất khi nhìn lại một số vụ án không chỉ là câu hỏi “Vì sao hung thủ có thể làm như vậy?”, mà còn là một câu hỏi khác: “Trước khi án mạng xảy ra, đã từng có thời điểm nào chúng ta có thể nhận ra nguy cơ và ngăn nó lại hay không? Đó mới là ý nghĩa cuối cùng của việc “chẩn đoán” tâm lý tội phạm”.

Không phải để nhận diện một kẻ sát nhân sau khi tội ác đã xảy ra, mà để nhận ra một con người đang tiến dần về phía bạo lực khi họ vẫn chưa trở thành hung thủ.

Bởi chính ở thời điểm ấy, chúng ta vẫn còn cơ hội cứu người.
